Foods containing Leucine

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
3320000 ## Watercress
2065300 ## Peanut
1744500 ## Pistachio
1623400 ## Almond
1200000 ## Chayote
1161000 ## Watermelon
12 Oz/ 340gm
600200 ## Paprika
440000 ## Star fruit
396000 ## Guava
295000 Mango
143200 Papaya
140700 Pineapple
129000 Tangerine
6783 Soy protein isolate
6783 Soy protein isolate, potassium type
6783 Soy protein isolate (prepared with sodium)
6783 Soy protein isolate (prepared with potassium)
6700 Buffalo Gourd
4917 Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
4917 Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
4917 Soy protein concentrate, produced by acid wash
4917 Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
4210 Dagaa fish (omena), dried, raw
4169.39 Thịt ngựa, nướng
4098.76 cá nục khô
3909.56 Thịt trâu, hấp
3881.43 Thịt dê, nạc, rim
3881.43 Thịt dê, nạc, hầm
3881.43 Thịt dê, nửa mỡ, rim
3881.43 Thịt dê, nửa mỡ, hầm
3828 Bột đậu tương đã loại béo
3706.5 Moringa
3706.5 Jacinto (Sp.)
3706.5 Ben Nut
3706.5 West Indian Ben
3706.5 Benzolive Tree
3706.5 Horseradish Tree
3706.5 Drumstick Tree
3631.77 Thịt bò, lưng, nạc, hầm
3584.21 Thịt ngựa, luộc
3562.5 Thịt bò, vai, hầm
3552.6 Thịt bò, mông, hầm
3551.19 Thịt cừu nửa mỡ, rim
3551.19 Thịt cừu nửa mỡ, hầm
3550 Girasol
3550 Sunflower
3502.04 Thịt dê, nửa mỡ, nướng
3502.04 Thịt dê, nạc, nướng
3473.44 Thịt trâu, hầm
3465.31 Thịt thỏ rừng, nướng
3405 Thịt ngựa, hầm
3402.19 Thịt bò, bắp, hầm
3368.54 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
3354.69 Thịt bò loại I, hầm
3332 Sò, hấp
3332 Sò, nướng
3320 Berro
3250 Soybean
3217.24 Thịt chim cút, nướng
3204.08 Thịt cừu nửa mỡ, nướng
3186.42 Thịt lợn nạc mông, nướng
3177 Sữa bột, tách béo
3158 Nalta Jute
3158 Mulukiya
3158 Jew's Mallow
3155.36 Thịt cừu, nạc, hầm
3155.36 Thịt cừu, nạc, rim
3064.29 Thịt dê, nửa mỡ, chiên, rán
3064.29 Thịt dê, nạc, chiên, rán
3062.5 White Lupine
3055 St.John's-Bread
3055 Carob
3055 Locust Bean
3010.53 Thịt dê, nửa mỡ, luộc
3010.53 Thịt dê, nạc, hấp
3010.53 Thịt dê, nửa mỡ, hấp
3010.53 Thịt dê, nạc, luộc
2978.9500000000003 Thịt thỏ rừng, luộc
2971.43 Thịt thỏ, nướng
2959.5 Fennel-Flower
2959.5 Roman Coriander
2959.5 Black Cumin
2959.5 Black Caraway
2959.5 Nutmeg-Flower
2891.3799999999997 Thịt vịt, lườn, nướng
2887.39 Thịt lợn nạc mông, hầm
2880 Sò dương, nướng
2880 Sò dương, xào
2880 Sò dương, hấp
2880 Sò dương, luộc
2846.94 Thịt cừu, nạc, nướng
2843.6400000000003 Thịt lợn nạc mông, kho
2834 Bột đậu tương rang chín
2830 Thịt thỏ rừng, hầm
2808.62 Thịt gà ta, nướng
2808.62 Thịt gà công nghiệp, nướng
2808.44 Thịt bò loại II, hầm
2803.57 Thịt cừu nửa mỡ, chiên, rán
2800 Tiết bò sống
2772.2799999999997 Tiết bò, luộc
2764 Mutton, cooked, roasted (Navajo)
2754.39 Thịt cừu nửa mỡ, luộc
2754.39 Thịt cừu nửa mỡ, hấp
2743 Lupins, mature seeds, raw
2743 Lupins, raw
2738.81 Thịt bò, lưng, nạc, chần
2738.81 Thịt bò, lưng, nạc, hấp
2738.81 Thịt bò, lưng, nạc, luộc
2726 Turkey, hen, breast, meat only, roasted
2720 Thịt lợn nạc mông, rim
2686.57 Thịt bò, vai, hấp
2686.57 Thịt bò, vai, luộc
2679.1 Thịt bò, mông, hấp
2679.1 Thịt bò, mông, luộc
2664 Turkey, hen, light meat only, roasted
2650 Thịt lợn, mông, nướng
2648.3 Spinach
2640 Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
2638 Turkey, tom, breast, meat, roasted
2632 Hạt bí đỏ rang
2629.02 Thịt lợn nạc thăn, nướng
2619.4 Thịt trâu, luộc
2591.67 Thịt chim cút, luộc
2591.67 Thịt chim cút, hấp
2575 Turkey, tom, light meat only, roasted
2567 Turkey, hen, meat only, roasted
2565.67 Thịt bò, bắp, luộc
2565.67 Thịt bò, bắp, hấp
2554.3900000000003 Thịt thỏ, luộc
2553 Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
2544 Turkey, hen, light meat and skin, roasted
2541 Sữa bột, toàn phần
2540.2999999999997 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
2540.2999999999997 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
2540.2999999999997 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
2532.4300000000003 Thịt chim cút, kho
2529.8500000000004 Thịt bò loại I, luộc
2529.8500000000004 Thịt bò loại I, hấp
2526 Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
2522 Turkey, all classes, light meat only, roasted
2517.5 Velvetbean
2517.5 Cowage
2516 Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
2513.7 Thịt bò, lưng, nạc, rán
2512 Turkey, tom, meat only, roasted
2503 Turkey, broiler, wing, meat only, roasted
2500.73 Thịt lợn nạc mông, rán
2500 Cá ngừ, chiên giòn
2500 Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2498 Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
2497 Beans, winged (goa beans), dry, raw
2497 Winged beans, mature seeds, raw
2494 Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
2491.07 Thịt cừu, nạc, chiên, rán
2490.36 Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
2490.36 Thịt bò, lưng, nạc, rim
2484 Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
2471 Turkey, all classes, meat only, roasted
2465.75 Thịt bò, vai, rán
2462 Turkey, tom, leg, meat, roasted
2461 Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
2460.5299999999997 Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
2460.5299999999997 Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
2458.8999999999996 Thịt bò, mông, rán
2453 Turkey, hen, meat and skin, roasted
2447.37 Thịt cừu, nạc, hấp
2447.37 Thịt cừu, nạc, luộc
2446.67 Thịt bò, lưng, nạc, nướng
2442.86 Thịt bò, vai, kho/ om
2442.86 Thịt bò, vai, rim
2436.07 Thịt bò, mông, rim
2436.07 Thịt bò, mông, kho, om
2434 Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
2431 Turkey, tom, thigh, meat, roasted
2430.43 Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
2430.43 Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
2430 Turkey, tom, light meat and skin, roasted
2426.67 Thịt thỏ, hầm
2426 Turkey, hen, leg, meat only, roasted
2415 Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
2412 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
2410 Turkey, hen, dark meat only, roasted
2404.11 Thịt trâu, rán
2403 Turkey, tom, dark meat only, roasted
2401.31 Thịt lợn, mông, hầm
2400 Thịt bò, vai, nướng
2396 Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
2396 Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
2393.3300000000004 Thịt bò, mông, nướng
2392 Turkey, all classes, dark meat only, roasted
2391.42 Game meat, seal, harp, raw
2389 Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
2383 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
2382.29 Thịt lợn nạc thăn, hầm
2381.79 Thịt trâu, rim
2381.79 Thịt trâu, kho, om
2377 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
2376 Turkey, tom, meat and skin, roasted
2375 Cá ngừ, nướng
2367 Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
2365 Turkey, broiler, dark meat only, roasted
2364.92 Thịt lợn, mông, kho
2363.6400000000003 Tôm đồng, nướng
2362 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
2361.04 Gan bò, luộc
2360.87 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
2360.87 Thịt gà ta, chiên, rán giòn
2360.87 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
2360.87 Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
2357.89 Đậu tương, rang
2354.79 Thịt bò, bắp, rán
2348 Turkey, all classes, meat and skin, roasted
2347 Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
2346.2000000000003 Thịt lợn nạc thăn, kho
2345.8 Pigweed
2345.6800000000003 Cá ngừ, xào
2342 Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
2340 Thịt trâu, chần
2337.5 Cá mòi (cá sardin), nướng
2335.14 Bầu dục lợn, luộc
2333 Turkey, broiler, meat only, roasted
2332.9300000000003 Thịt bò, bắp, rim
2332.9300000000003 Thịt bò, bắp, kho, om
2331.51 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
2329.17 Thịt vịt, lườn, hấp
2329.17 Thịt vịt, lườn, luộc
2329 Turkey, broiler, light meat only, roasted
2321.92 Thịt bò loại I, rán
2319 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
2319 Pork, liver, braised
2318 Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
2312.89 Thịt ngỗng, hấp
2312.11 Thịt lợn nạc vai, nướng
2312 Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
2311.84 Cá hồi, chiên ngập dầu
2311.84 Cá hồi, chiên giòn
2311 Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
2309.86 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
2309.86 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
2309.13 Thịt ngan, nướng
2309 Turkey, hen, wing, meat only, roasted
2308.64 Cá mòi (cá sardin), xào
2302.21 Thịt chim cút, hầm
2300.36 Thịt bò loại I, rim
2300.36 Thịt bò loại I, kho, om
2297 Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
2296 Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
2292 Thịt bò, bắp, nướng
2289.16 Cá ngừ, luộc
2289.16 Cá ngừ, hấp
2286 Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
2283 Turkey, all classes, ground, cooked
2280 Gram, black, dry, raw
2279 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
2276 Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
2275.93 Thịt vịt, lườn, kho
2275 Butternut
2273.5 Broadbean
2273.5 Habas
2273.5 Faba Bean
2270 Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
2269.33 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
2268.0600000000004 Gan gà, luộc
2267.74 Thịt gà, ta, lườn, nướng
2267.74 Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng
2262.5 Thịt gà ta, luộc
2262.5 Thịt gà công nghiệp, hấp
2262.5 Thịt gà công nghiệp, luộc
2262.5 Thịt gà ta, hấp
2262.1000000000004 Thịt lợn, mông, rim
2260 Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
2260 Thịt bò loại I, nướng
2258.6 Sesame
2258.6 Sesamo (Sp.)
2258.6 Ajonjoli (Sp.)
2258.6 Benneseed
2258.6 Beni
2257 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
2253.01 Cá mòi (cá sardin), luộc
2253.01 Cá mòi (cá sardin), hấp
2245.45 Tôm đồng, rim
2244.19 Thịt lợn nạc thăn, rim
2240 Đậu tương (đậu nành), hạt
2235.5 Hyacinth Bean
2235.5 Lablab Bean
2235.5 Bonavist Bean
2229.5 Lambsquarter
2228.4 Cá ngừ, kho
2226 Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
2226 Seeds, cottonseed kernels, roasted
2218 Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
2217 Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
2215 Turkey, broiler, meat and skin, roasted
2215 Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
2213 Turkey, tom, wing, meat, roasted
2210.79 Thịt gà ta, kho
2210.79 Thịt gà công nghiệp, kho
2207 Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
2200 Lòng gà (cả bộ), xào
2200 Thịt bê nửa mỡ, luộc
2200 Wheat
2200 Lòng gà (cả bộ), luộc
2199 Nuts, butternuts, dried
2199 Nuts, butternuts (long walnuts), dried
2196.25 Cá hồi, nướng
2193.21 Cá mòi (cá sardin), kho
2191.75 Lentil
2191.1800000000003 Tim lợn, luộc
2184.48 Thịt gà tây, nướng
2169.14 Cá hồi, xào
2167.95 Gan vịt, luộc
2151.4700000000003 Thịt bê nửa mỡ, rim
2149 Seeds, watermelon seed kernels, dried
2149 Seeds, watermelon seed kernels, dried
2146.0499999999997 Cá thu đao, chiên ngập dầu
2146.0499999999997 Cá thu đao, chiên giòn
2137.14 Thịt bê nạc, luộc
2137.14 Thịt bê nạc, hấp
2133.33 Bầu dục lợn, xào
2133 Fish, caviar, black and red, granular
2133 Trứng cá muối
2133 Fish, caviar, black and red, granular
2130 Pork, heart, braised
2130 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
2129 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
2117.9100000000003 Thịt bò loại II, hấp
2117.9100000000003 Thịt bò loại II, chần
2117.9100000000003 Thịt bò loại II, luộc
2116.87 Cá hồi, luộc
2116.87 Cá hồi, hấp
2115.71 Thịt bê, mỡ, nấu canh
2115.71 Thịt bê, mỡ, luộc
2115.71 Thịt bê mỡ, hấp
2112.333333333333 Wax Bean
2112.333333333333 Black Bean
2112.333333333333 Haricot Bean
2112.333333333333 French Bean
2112.333333333333 Haricot Vert
2112.333333333333 Snap Bean
2112.333333333333 String Bean
2112.333333333333 Navy Bean
2112.333333333333 Haricot
2112.333333333333 Garden Bean
2112.333333333333 Field Bean
2112.333333333333 Green Bean
2112.333333333333 Dwarf Bean
2112.333333333333 Pop Bean
2112.333333333333 Popping Bean
2112.333333333333 Kidney Bean
2112.333333333333 Flageolet Bean
2106 Cheese, processed product, Swiss, fat free, slices
2095.13 Thịt lợn nạc vai, hầm
2094 Cheese, processed product, mozzarella, fat free, slices
2092 Cheese, processed product, cheddar, fat free, slices
2090 Thịt bê nửa mỡ, hầm
2090 Thịt bê nạc, rim
2089 Beans, mungo, raw
2089 Mungo beans, mature seeds, raw
2087.5 Chives
2081.08 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
2079.75 Thịt lợn, mông, rán
2079 Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
2076 Phó mát
2071 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
2069.74 Cá đối, chiên giòn
2069.74 Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2069.0400000000004 Thịt bê mỡ, rim
2069.03 Thịt vịt, lườn, hầm
2067.5 Cá nục, nướng
2067.24 Thịt ngỗng, nướng
2065.3 Groundnut
2063.4 Thịt gà công nghiệp, hầm
2063.4 Thịt gà ta, hầm
2063.39 Thịt lợn nạc vai, kho
2063.2799999999997 Thịt lợn nạc thăn, rán
2060.6800000000003 Cá hồi, kho
2060 Italian Stone Pine
2060 Pignolia
2059.5 Lima Bean
2059.5 Butter Bean
2053.33 Thịt bê nửa mỡ, nướng
2051.9500000000003 Gan lợn, luộc
2048.39 Sườn lợn, nướng
2046.0500000000002 Cá bống, chiên giòn
2046.0500000000002 Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2045.95 Bầu dục bò, luộc
2043.0000000000002 Thịt ngựa
2041.98 Cá nục, xào
2038.7499999999998 Cá thu đao, nướng
2025.9999999999998 Hyacinth beans, mature seeds, raw
2025 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
2020 Beans, kidney, dry, raw
2013.5800000000002 Cá thu đao, xào
2007.0000000000002 Hạt dưa hấu rang
1994.6699999999998 Thịt bê nạc, nướng
1992.77 Cá nục, hấp
1992.77 Cá nục, luộc
1990 Verdolaga
1990 Purslane
1988 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
1988 Pork, cured, ham, whole, lean
1980 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
1980 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
1975.58 Thịt lợn, nạc mông
1974.6699999999998 Thịt bê mỡ, nướng
1973.67 Thịt lợn nạc vai, rim
1966.25 Cá đối, nướng
1965.06 Cá thu đao, hấp
1965.06 Cá thu đao, luộc
1964.71 Tim bò, luộc
1964.31 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
1964 Broadbeans (fava beans), dry, raw
1964 Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
1958 Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
1957 Game meat, native, moose, raw
1957 Game meat, moose, raw
1956 Fish, roe, mixed species, raw
1956 Fish, roe, mixed species, raw
1951 Game meat, deer (venison), raw
1951 Game meat, deer, raw
1943.84 Thịt bò loại II, rán
1943.75 Cá bống, nướng
1941.98 Cá đối, xào
1941 Thịt ngan, chiên, rán giòn
1941 Thịt ngan, chiên, rán ngập dầu
1939.88 Cá nục, kho
1939 Swamp Cabbage
1939 Water Spinach
1935 Game meat, elk, raw
1935 Game meat, elk, raw
1934.55 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
1934.5 Mungbean
1934.5 Green Gram
1932.7 Bockshornklee (Ger.)
1932.7 Greek Hay
1932.7 Alholva (Sp.)
1932.7 Fenugreek
1932.7 Greek Clover
1931 Đậu đũa, hạt
1927 Adzuki Bean
1926 Turkey, tom, breast, meat only, raw
1925.79 Thịt bò loại II, kho, om
1925.79 Thịt bò loại II, rim
1925.7666666666667 Asparagus Pea
1925.7666666666667 Winged Bean
1925.7666666666667 Goa Bean
1919.75 Cá bống, xào
1919.35 Thịt lợn nạc, nướng
1912.9 Cá thu đao, kho
1910 Beef, liver, raw
1910 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
1908.45 Tim gà, luộc
1907.8 White Mustard
1906.22 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán giòn
1906.22 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán ngập dầu
1906 Pork, liver, raw
1906 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
1905 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
1905 Veal, liver, raw
1903 Mollusks, whelk, unspecified, raw
1903 Mollusks, whelk, unspecified, raw
1900 Cá ngừ
1897 Game meat, native, beaver, raw
1897 Game meat, beaver, raw
1895.18 Cá đối, hấp
1895.18 Cá đối, luộc
1892 Thịt bò loại II, nướng
1891 Game meat, antelope, raw
1891 Game meat, antelope, raw
1890 Turkey, tom, light meat only, raw
1880.7 Thịt gà tây, hầm
1880.6 Chinese White Cabbage
1880.6 Celery Mustard
1880.6 Celery Cabbage
1880.6 Chinese Cabbage
1880.6 Bok-Choy
1880.6 Pak-Choi
1880.6 Chinese Mustard
1875.97 Bột lạc
1873.49 Cá bống, hấp
1873.49 Cá bống, luộc
1870 Cá mòi (cá sardin)
1869.14 Bầu dục bò, xào
1867.14 Lưỡi lợn, luộc
1867 Game meat, caribou, raw
1867 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
1866 Thịt chim cút
1860.13 Thịt ngan, luộc
1860.13 Thịt ngan, hấp
1856.1499999999999 Sườn lợn, hầm
1850.43 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
1850 Beans, lima, dry, large, raw
1850 Lima beans, large, mature seeds, raw
1847 Corn Salad
1847 Mung beans, mature seeds, raw
1847 Lamb's Lettuce
1847 Beans, legumes, mung (green gram), raw
1845 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
1845 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
1844.88 Cá d?i, kho
1842.11 Cá thu, chiên ngập dầu
1842.11 Cá thu, chiên giòn
1840.85 Yardlong Bean
1840.85 Asparagus Bean
1840.85 Pea Bean
1840 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
1836.23 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
1836.23 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
1835 Thịt bò, lưng, nạc
1833.33 Lạc rang
1828 Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
1828 Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
1826.79 Thịt gà công nghiệp, lườn, luộc
1826.79 Thịt gà, ta, lườn, hấp
1826.79 Thịt gà, ta, lườn, luộc
1826.79 Thịt gà công nghiệp, lườn, hấp
1823.77 Cá bống, kho
1818 Gan bò
1817.61 Thịt ngan, kho
1814.57 Thịt lợn nạc vai, rán
1812 Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
1812 Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
1812 Peanuts, all types, oil-roasted
1812 Peanuts, all types, oil-roasted, salted
1800 Thịt bò, vai, sống
1799 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
1798 Chaya
1797 Sweet Acacia
1797 Cassie
1797 Huisache
1797 Popinac
1797 Opopanax
1795.99 Thịt gà, ta,đùi, nướng
1795.99 Thịt gà, ta, cánh, nướng
1795.99 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
1795 Thịt bò, mông, sống
1791 Turkey, all classes, light meat only, raw
1785.04 Thịt gà công nghiệp, lườn, kho
1785.04 Thịt gà, ta, lườn, kho
1785 Cheese, processed product, cheddar, reduced fat, slices
1784 Turkey, tom, light meat and skin, raw
1774.26 Sườn lợn, rim
1774 Turkey, hen, wing, meat only, raw
1773 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
1771 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
1771 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
1765.63 Hạt hướng dương rang
1763.8899999999999 Sườn lợn, nấu canh
1760 Peas, split, raw
1760 Peas, green, split, mature seeds, raw
1760 Lạc hạt
1760 Đậu Hà lan, hạt
1759.72 Thịt gà tây, hấp
1759.72 Thịt gà tây, luộc
1757 Cá h?i
1755 Game meat, buffalo, water, raw
1755 Th?t trâu
1755 Game meat, water buffalo, raw
1754.84 Thịt lợn mỡ, nướng
1752.6299999999999 Cá trích, chiên giòn
1752.6299999999999 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1750 Cá thu, nướng
1749 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
1748 Game meat, boar, wild, raw
1748 Game meat, boar, wild, raw
1746 Turkey, broiler, light meat only, raw
1741 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
1739.23 Thịt lợn nạc, hầm
1737.6799999999998 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
1737.6799999999998 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
1737 Dam bông l?n
1737 Turkey, hen, light meat only, raw
1732.5 Pigeonpea
1730 Turkey, hen, breast, meat only, raw
1728.3999999999999 Cá thu, xào
1728 Bầu dục lợn
1725 Đậu đen, hạt
1725 Beans, black, mature seeds, raw
1725 Beans, black, mature seeds, raw
1721 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
1719.5 Thịt gà tây, kho
1719 Thịt bò, bắp, sống
1716.1 Asparagus
1716 Th?t dê, n?a m?
1716 Goat, raw
1716 Th?t dê, n?c
1716 Game meat, goat, raw
1712.8799999999999 Thịt lợn nạc, kho
1712.5 Mực tươi, xào
1712.5 Mực tươi, chiên
1712.5 Mực tươi, hấp
1712.5 Mực tươi, nướng
1709 Turkey, tom, meat only, raw
1708 Chorizo, pork and beef
1706.2 Moth Bean
1706.2 Mat Bean
1702 Th?t bò, lung, n?c và m?
1701.27 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
1701 Turkey, tom, wing, meat only, raw
1698 Thịt thỏ rừng
1698 Game meat, native, rabbit, wild, raw
1698 Game meat, rabbit, wild, raw
1696 Game meat, horse, raw
1696 Game meat, horse, raw
1695 Hạt hướng dương
1695 Th?t bò lo?i I
1691 Gan vịt
1691 Turkey, all classes, meat only, raw
1689.41 Bột đậu xanh
1686.75 Cá thu, lu?c
1686.75 Cá thu, h?p
1682 Turkey, broiler, meat only, raw
1681 Turkey, hen, meat only, raw
1681 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
1680 Goat, lean, raw
1679 Game meat, bison, separable lean only, raw
1679 Game meat, bison, raw
1677 Th?t v?t, lu?n, s?ng
1676 Turkey sausage, fresh, cooked
1676 Sausage, turkey, fresh, cooked
1674.22 Thịt lợn nạc mông, luộc
1672 Peanuts, all types, raw
1672 Peanuts, all types, raw
1668 Beans, adzuki, raw
1668 Beans, adzuki, mature seeds, raw
1666.67 Mề gà, xào
1666.67 Mề gà, luộc
1665.2800000000002 Thịt ngỗng, luộc
1665 Lamb, variety meats and by-products, liver, raw
1665 Cá trích, nu?ng
1665 Lamb, liver, raw
1663.16 Cá trê, chiên giòn
1663.16 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
1660 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
1659 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
1659 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1659 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1657.89 Cá nạc, chiên giòn
1657.89 Cá nạc, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1654 Cá nục
1652.37 Thịt ngan, hầm
1644.4399999999998 Cá trích, xào
1643.42 Cá chép, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1643 Th?t l?n, mông, s?ng
1643 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
1641.98 Cá thu, kho
1640 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
1638.4099999999999 Thịt lợn nạc, rim
1638 Game meat, native, muskrat, raw
1638 Game meat, muskrat, raw
1635 Turkey, hen, light meat and skin, raw
1633 Gan gà
1631 Cá thu dao
1630 Beef, lean, raw
1629.99 Thịt lợn, nạc thăn
1629.6299999999999 Lươn, hấp
1629.6299999999999 Lươn, luộc
1629 Th?t gà công nghi?p, s?ng
1629 Th?t gà ta
1627.21 Thịt ngỗng, kho
1626 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
1625 Salami, dry or hard, pork
1622.76 Thịt gà công nghiệp, lườn, hầm
1618 Turkey, tom, meat and skin, raw
1616 Beef, spleen, raw
1616 Beef, variety meats and by-products, spleen, raw
1608 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
1608 Veal, composite cuts, lean, raw
1607.69 Lươn, kho
1607.69 Lươn, hầm
1607 Đậu xanh (đậu tắt), hạt
1604.82 Cá trích, h?p
1604.82 Cá trích, lu?c
1604 Hạt dẻ cười
1596 Turkey, hen, leg, meat only, raw
1594.25 Lòng đỏ trứng gà, rán
1591.9 Poppyseed Poppy
1591.9 Opium Poppy
1590.1499999999999 Thịt lợn mỡ, hầm
1590 Collards
1590 Tree Kale
1590 Spring-Heading Cabbage
1590 Tall Kale
1590 Cow Cabbage
1590 Lu?i bò, lu?c
1590 Turkey, hen, dark meat only, raw
1589 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
1588 Cheese, processed product, cheddar, slices
1587 Turkey, all classes, meat and skin, raw
1586 Turkey, broiler, dark meat only, raw
1580 Cá trê, nu?ng
1580 Gan lợn
1579 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1579 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1579 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
1578.1 Endive
1578.1 Escarole
1575 Cá nạc, nướng
1574 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
1574 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
1573 Cá d?i
1572 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
1572 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
1572 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
1572 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
1571.43 Lươn, chiên giòn
1571.43 Lươn, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1571 Wheat germ, crude
1571 Turkey, hen, meat and skin, raw
1571 Grains, wheat germ, crude
1570 Turkey, broiler, meat and skin, raw
1570 Th?t c?u n?a m?
1566.06 Thịt lợn mỡ, kho
1566 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
1564 Cheese, processed product, mozzarella, slices
1562.22 Cá trích, kho
1562 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
1562 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
1561.25 Cá chép, nu?ng
1560.49 Cá trê, xào
1560 Tôm d?ng, lu?c
1560 Tôm d?ng
1559.55 Turkey, all classes, ground, raw
1558 Pork, heart, raw
1558 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, raw
1555.75 Taro
1555.56 Cá nạc, xào
1555 Cá b?ng
1553 Chickpea
1553 Garbanzo
1552 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
1552 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
1551.72 Thịt vịt, nướng
1549 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
1549 Peas, pigeon (red gram), raw
1549 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
1545 Hến, nấu canh
1545 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
1543 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
1541.98 Cá chép, xào
1541.11 Lòng đỏ trứng gà, chần
1541.11 Lòng đỏ trứng gà luộc
1541 Moth beans, raw
1541 Mothbeans, mature seeds, raw
1540 Th?t cua, n?u canh
1540 Cua b?
1540 Th?t cua
1540 Cua b?, h?p
1540 Th?t bê n?a m?
1540 Beef, medium fat, w/o bones, raw
1539 Cá trích h?p
1539 Turkey, all classes, back, meat only, raw
1537 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
1530 Lamb, spleen, raw
1530 Lamb, variety meats and by-products, spleen, raw
1526 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
1525 Game meat, squirrel, raw
1525 Game meat, squirrel, raw
1524.18 Lòng đỏ trứng gà, xào
1522.89 Cá trê, h?p
1522.89 Cá trê, lu?c
1520 Chicken, unespecified part, w/o bone, meat&skin, raw
1520 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
1520 Sorghum, grain, white, dry, raw
1518.73 Thịt ngỗng, hầm
1518.07 Cá nạc, luộc
1518.07 Cá nạc, hấp
1516 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
1514 Bầu dục bò
1512 Chicken, broiler, liver, raw
1512 Chicken, liver, all classes, raw
1511.49 Lòng đỏ trứng vịt, rán
1510.3999999999999 Nile perch, fillet w/o bones, raw
1510 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
1509.67 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán ngập dầu
1509.67 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán giòn
1509.67 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán giòn
1509.67 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán ngập dầu
1509 Soybean, fermented products, natto
1509 Natto
1508 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
1506.33 Thịt lợn nạc, rán
1506 Thịt bồ câu ra ràng, chiên, rán
1506 Thịt bồ câu ra ràng
1506 Thịt bồ câu ra ràng, nướng
1504.82 Cá chép, h?p
1504.82 Cá chép, lu?c
1504 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
1502 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
1497.97 Thịt lợn mỡ, rim
1496 Th?t bê n?c
1495 Granola bar, chewy, fruit flavour, soy protein added, yogourt coated
1492 Cheese, processed product, Swiss, slices
1492 Sausage, beef, fresh, cooked
1492 Beef sausage, fresh, cooked
1491 Sorghum grain
1491 Grains, sorghum
1490 Tim l?n
1489 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
1486.5 Kitchen Kale
1486.5 Kale
1486.5 Scotch Kale
1486.5 Curly Kale
1482.47 Cá trê, kho
1482 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
1481 Th?t bê m?
1479 Turkey, tom, dark meat only, raw
1479 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
1477.7800000000002 Cá n?c, kho
1477 Pork, kidney, raw
1477 Pork, fresh, variety meats and by-products, kidneys, raw
1473 Hạt hạnh nhân
1472 Hạt điều
1468.75 Vừng rang
1464.8799999999999 Cá chép, kho
1464 Vinespinach
1461.11 Lòng đỏ trứng vịt, chần
1461.11 Lòng đỏ trứng vịt luộc
1460 Pork, spleen, raw
1460 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
1460 Pork, fresh, variety meats and by-products, spleen, raw
1460 Đậu trắng (Đậu Tây), hạt
1457 Cereal, ready to eat, Special K: Satisfaction, Kellogg's
1456 Thịt thỏ nhà
1453.45 Cauliflower
1453 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
1452.9399999999998 Thịt gà, ta, lườn, hầm
1452 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1452 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1448 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
1448 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
1448 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
1447.7 Corn
1446.77 Thịt gà, ta, cánh, luộc
1446.77 Thịt gà, ta, đùi, luộc
1446.77 Thịt gà, ta, đùi, hấp
1446.77 Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc
1446.77 Thịt gà công nghiệp, cánh, hấp
1446.77 Thịt gà, ta, cánh, hấp
1445.05 Lòng đỏ trứng vịt, xào
1445 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, raw
1441 Turkey, hen, thigh, meat and skin, raw
1439 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
1438 Ham, extra lean, canned
1438 Pork, cured, ham, extra lean (approximately 4% fat), canned, unheated
1436 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
1433.51 Thịt lợn, nạc vai
1431 Turkey, tom, thigh, meat only, raw
1430.8000000000002 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng
1430.7 Th?t b? câu ra ràng, h?m
1430 Lòng gà (cả bộ)
1426 Cheese, processed product, cheddar, loaf