Foods containing Histidine
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz | 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz | 1 oz = 30 gm | 1 cup = 240 gm / 8 oz | 1 pound = 454 gm / 16 oz |
---|
mg per 100 grams | Significant Amount | Food | Serving Size | Typical Serving |
---|---|---|---|---|
801300 | 🏆 | Peanut | ||
800000 | 🏆 | Watercress | ||
583700 | 🏆 | Almond | ||
557600 | 🏆 | Pistachio | ||
386250 | 🏆 | Watermelon | 12 Oz/ 340gm | |
363100 | 🏆 | Fennel | ||
354600 | 🏆 | Tangerine | ||
231900 | 🏆 | Paprika | ||
228500 | 🏆 | Chayote | ||
120000 | 🏆 | Mango | ||
66700 | Pineapple | |||
50400 | Guava | |||
44800 | Papaya | |||
44000 | Star fruit | |||
14000 | Grapefruit | |||
4036.8 | Cá điêu hồng, chiên giòn | |||
4036.8 | Cá điêu hồng, chiên/rán ngập dầu (giòn) | |||
3834.96 | Cá điêu hồng, nướng | |||
3787.61 | Cá điêu hồng, xào | |||
3730.66 | Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng |
Showing 1 to 20 of 1,970 entries