Foods containing Arginine

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
3702200 ## Peanut
3000000 ## Watercress
2677450 ## Watermelon
12 Oz/ 340gm
2609800 ## Almond
2274000 ## Pistachio
746000 ## Fennel
559200 ## Paprika
543000 ## Chayote
354600 Tangerine
340000 Mango
151200 Guava
133300 Pineapple
121000 Star fruit
89500 Papaya
76000 Grapefruit
14300 Buffalo Gourd
8700 Chinese Foxglove
8200 Girasol
8200 Sunflower
7821.6 Aloe
7821.6 Bitter Aloes
7160 Pignolia
7160 Italian Stone Pine
6670 Soy protein isolate, potassium type
6670 Soy protein isolate
6670 Soy protein isolate (prepared with sodium)
6670 Soy protein isolate (prepared with potassium)
5546 Locust Bean
5546 Carob
5546 St.John's-Bread
5305 Nutmeg-Flower
5305 Roman Coriander
5305 Black Caraway
5305 Fennel-Flower
5305 Black Cumin
5030 Butternut
4920 Hạt bí đỏ rang
4897 Seeds, watermelon seed kernels, dried
4897 Seeds, watermelon seed kernels, dried
4862 Nuts, butternuts (long walnuts), dried
4862 Nuts, butternuts, dried
4642 Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
4642 Soy protein concentrate, produced by acid wash
4642 Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
4642 Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
4468 Hạt dưa hấu rang
4440 White Lupine
4402 Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
4402 Seeds, cottonseed kernels, roasted
3948 Popinac
3948 Huisache
3948 Sweet Acacia
3948 Opopanax
3948 Cassie
3877 Lupins, mature seeds, raw
3877 Lupins, raw
3702.2 Groundnut
3647 Bột đậu tương đã loại béo
3560 Dagaa fish (omena), dried, raw
3493 Ajonjoli (Sp.)
3493 Benneseed
3493 Sesame
3493 Beni
3493 Sesamo (Sp.)
3472 Chaya
3420 Thịt dê, nạc, rim
3420 Thịt dê, nạc, hầm
3420 Thịt dê, nửa mỡ, hầm
3420 Thịt dê, nửa mỡ, rim
3247 Peanuts, all types, oil-roasted, salted
3247 Peanuts, all types, oil-roasted
3247 Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
3247 Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
3159.1800000000003 Thịt ngựa, nướng
3095 Soybean
3094.29 Thịt cừu nửa mỡ, hầm
3094.29 Thịt cừu nửa mỡ, rim
3085.71 Thịt dê, nửa mỡ, nướng
3085.71 Thịt dê, nạc, nướng
3085 Peanuts, all types, raw
3085 Peanuts, all types, raw
3068 Sò, nướng
3068 Sò, hấp
3049 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
3049 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
3049 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
3049 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
3015.83 cá nục khô
3000 Berro
2952.92 Thịt bò, lưng, nạc, hầm
2899.2200000000003 Bột lạc
2893.54 Thịt bò, vai, hầm
2887.6 Thịt bò, mông, hầm
2846.96 Thịt trâu, hấp
2833.33 Lạc rang
2791.84 Thịt cừu nửa mỡ, nướng
2760 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
2746.94 Thịt thỏ rừng, nướng
2721.3500000000004 Thịt bò, bắp, hầm
2720 Lạc hạt
2715.79 Thịt ngựa, luộc
2711.5 Greek Hay
2711.5 Alholva (Sp.)
2711.5 Fenugreek
2711.5 Greek Clover
2711.5 Bockshornklee (Ger.)
2700 Thịt dê, nạc, chiên, rán
2700 Bột đậu tương rang chín
2700 Thịt dê, nửa mỡ, chiên, rán
2694.01 Thịt lợn nạc mông, nướng
2693.65 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
2665.7 Black Mustard
2652.6299999999997 Thịt dê, nạc, hấp
2652.6299999999997 Thịt dê, nửa mỡ, luộc
2652.6299999999997 Thịt dê, nửa mỡ, hấp
2652.6299999999997 Thịt dê, nạc, luộc
2630 Seeds, sesame seeds, whole, dried
2621.21 Tôm đồng, nướng
2618 Velvetbean
2618 Cowage
2614.48 Thịt bò loại I, hầm
2584 Sò dương, hấp
2584 Sò dương, xào
2584 Sò dương, luộc
2584 Sò dương, nướng
2580 Thịt ngựa, hầm
2536.84 Đậu tương, rang
2536.73 Thịt thỏ, nướng
2529.37 Thịt trâu, hầm
2525 Chives
2503.12 Hạt hướng dương rang
2493 Horseradish Tree
2493 Jacinto (Sp.)
2493 West Indian Ben
2493 Ben Nut
2493 Drumstick Tree
2493 Moringa
2493 Benzolive Tree
2490.1499999999996 Tôm đồng, rim
2487.85 Pumpkin
2472.7 Paranut
2472.7 Brazilnut-Tree
2472.7 Brazilnut
2472.7 Creamnut
2468 Mollusks, whelk, unspecified, raw
2468 Mollusks, whelk, unspecified, raw
2466.04 Thịt bò loại II, hầm
2465 Hạt hạnh nhân
2442.86 Thịt cừu nửa mỡ, chiên, rán
2441.19 Thịt lợn nạc mông, hầm
2437 Broadbean
2437 Faba Bean
2437 Habas
2411 Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
2411 Broadbeans (fava beans), dry, raw
2410 Đậu tương (đậu nành), hạt
2404.2 Thịt lợn nạc mông, kho
2403 Seeds, sunflower seed kernels, dried
2403 Hạt hướng dương
2403 Seeds, sunflower seed kernels, dried
2400 Thịt cừu nửa mỡ, luộc
2400 Thịt cừu nửa mỡ, hấp
2392 Pinyon Pine
2377.59 Thịt chim cút, nướng
2361.4 Thịt thỏ rừng, luộc
2350 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
2335 Hến, nấu canh
2302.71 Thịt lợn nạc thăn, nướng
2299.67 Thịt lợn nạc mông, rim
2278 Hạt óc chó rang
2261 Turkey, hen, breast, meat only, roasted
2243.33 Thịt thỏ rừng, hầm
2238.25 Lentil
2226.87 Thịt bò, lưng, nạc, chần
2226.87 Thịt bò, lưng, nạc, hấp
2226.87 Thịt bò, lưng, nạc, luộc
2225 Turkey, hen, light meat only, roasted
2220 Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
2213 Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
2202 Turkey, broiler, wing, meat only, roasted
2188 Peas, split, raw
2188 Peas, green, split, mature seeds, raw
2188 Đậu Hà lan, hạt
2184.48 Thịt vịt, lườn, nướng
2182.09 Thịt bò, vai, hấp
2182.09 Thịt bò, vai, luộc
2180.7 Thịt thỏ, luộc
2178 Mutton, cooked, roasted (Navajo)
2177.61 Thịt bò, mông, luộc
2177.61 Thịt bò, mông, hấp
2172 Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
2165 Great Scarlet Poppy
2158 Turkey, hen, light meat and skin, roasted
2157 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
2143 Hạt chia khô
2140.1 Poppyseed Poppy
2140.1 Opium Poppy
2134 Hạt dẻ cười
2123 Hạt điều
2114.29 Thịt lợn nạc mông, rán
2094 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
2092 Turkey, hen, meat only, roasted
2086.6099999999997 Thịt lợn nạc thăn, hầm
2086 Nuts, hickory nuts, dried
2086 Nuts, hickorynuts, dried
2081 Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
2072 Turkey, tom, breast, meat, roasted
2071.67 Thịt thỏ, hầm
2056 Garbanzo
2056 Chickpea
2054.9900000000002 Thịt lợn nạc thăn, kho
2053.23 Thịt lợn, mông, nướng
2052.24 Thịt bò, bắp, hấp
2052.24 Thịt bò, bắp, luộc
2051.72 Thịt gà ta, nướng
2051.72 Thịt gà công nghiệp, nướng
2051 Turkey, all classes, light meat only, roasted
2050 Turkey, tom, leg, meat, roasted
2050 Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
2047.0000000000002 Turkey, tom, light meat only, roasted
2045 Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
2043.84 Thịt bò, lưng, nạc, rán
2035.0000000000002 Turkey, hen, meat and skin, roasted
2032 Turkey, tom, meat only, roasted
2031.3400000000001 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
2031.3400000000001 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
2031.3400000000001 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
2029.3199999999997 Thịt lợn nạc vai, nướng
2029 Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
2024.86 Thịt bò, lưng, nạc, rim
2024.86 Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
2024 Turkey, hen, wing, meat only, roasted
2021.9999999999998 Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
2021 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
2019.0000000000002 Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
2018.5 Nalta Jute
2018.5 Jew's Mallow
2018.5 Mulukiya
2015.0000000000002 Turkey, all classes, meat only, roasted
2014.8100000000002 Lạc đồ
2005.9999999999998 Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
2005 Turkey, broiler, dark meat only, roasted
2002.7400000000002 Thịt bò, vai, rán
2001.9999999999998 Turkey, tom, dark meat only, roasted
1998.6299999999999 Thịt bò, mông, rán
1991 Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
1989.3300000000002 Thịt bò, lưng, nạc, nướng
1989 Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
1986 Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
1984.14 Thịt bò, vai, kho/ om
1984.14 Thịt bò, vai, rim
1980.07 Thịt bò, mông, kho, om
1980.07 Thịt bò, mông, rim
1978 Turkey, tom, light meat and skin, roasted
1975 Đậu đũa, hạt
1971.64 Thịt bò loại I, hấp
1971.64 Thịt bò loại I, luộc
1969 Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
1966 Turkey, tom, meat and skin, roasted
1965.6499999999999 Thịt lợn nạc thăn, rim
1965.5 Water Spinach
1965.5 Swamp Cabbage
1961 Turkey, all classes, dark meat only, roasted
1955 Turkey, all classes, meat and skin, roasted
1953.8 Green Gram
1953.8 Mungbean
1953 Turkey, tom, thigh, meat, roasted
1949.33 Thịt bò, vai, nướng
1945.33 Thịt bò, mông, nướng
1944 Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
1942 Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
1936.5 Bonavist Bean
1936.5 Lablab Bean
1936.5 Hyacinth Bean
1931 Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
1931 Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
1927.08 Vừng rang
1923.9 Spinach
1922 Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
1920 Turkey, broiler, meat only, roasted
1915.2800000000002 Thịt chim cút, luộc
1915.2800000000002 Thịt chim cút, hấp
1909 Turkey, tom, wing, meat, roasted
1907.46 Thịt trâu, luộc
1899 Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
1898 Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
1897 Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
1892 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
1892 Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
1891 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
1886 Beans, winged (goa beans), dry, raw
1886 Winged beans, mature seeds, raw
1883.56 Thịt bò, bắp, rán
1880 Turkey, broiler, light meat only, roasted
1880 Turkey, hen, leg, meat only, roasted
1879 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
1877 Turkey, hen, dark meat only, roasted
1875.8600000000001 Thịt gà tây, nướng
1872.5 White Mustard
1871.5 Thịt chim cút, kho
1867 Grains, wheat germ, crude
1867 Wheat germ, crude
1866.07 Thịt bò, bắp, kho, om
1866.07 Thịt bò, bắp, rim
1864.3799999999999 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
1864 Turkey, broiler, meat and skin, roasted
1861 Pork, ears, frozen, raw
1861 Turkey, all classes, ground, cooked
1861 Tai lợn, luộc
1861 Tai lợn
1861 Pork, fresh, variety meats and by-products, ears, frozen, raw
1860.5400000000002 Thịt lợn, mông, hầm
1859.6999999999998 Thịt bò loại II, luộc
1859.6999999999998 Thịt bò loại II, hấp
1859.6999999999998 Thịt bò loại II, chần
1852 Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
1850 Vừng (đen, trắng)
1847.07 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
1847.07 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
1846 Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
1845.2 Asparagus
1840.79 Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1840.79 Cá ngừ, chiên giòn
1838.87 Thịt lợn nạc vai, hầm
1836.92 Lòng gà (cả bộ), luộc
1836.92 Lòng gà (cả bộ), xào
1836.23 Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
1836.23 Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
1834 Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
1833.33 Thịt bò, bắp, nướng
1833.26 Thịt ngan, nướng
1832.35 Thịt lợn, mông, kho
1830 Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
1828.7 Thịt ngỗng, hấp
1819 Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
1814.67 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
1814 Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
1813 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
1811.01 Thịt lợn nạc vai, kho
1809.5900000000001 Thịt bò loại I, rán
1807.19 Thịt lợn nạc thăn, rán
1800 Linseed
1800 Flax
1795.1 Chinese Mustard
1795.1 Bok-Choy
1795.1 Chinese Cabbage
1795.1 Celery Mustard
1795.1 Celery Cabbage
1795.1 Chinese White Cabbage
1795.1 Pak-Choi
1795 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
1792.7900000000002 Thịt bò loại I, rim
1792.7900000000002 Thịt bò loại I, kho, om
1788 Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
1780 Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
1775 Mực tươi, nướng
1775 Mực tươi, hấp
1775 Mực tươi, chiên
1775 Mực tươi, xào
1774.29 Thịt bê nạc, hấp
1774.29 Thịt bê nạc, luộc
1771.1 Cashew
1761.5 American Ginseng
1761.5 Ginseng
1761.3300000000002 Thịt bò loại I, nướng
1759.72 Thịt vịt, lườn, luộc
1759.72 Thịt vịt, lườn, hấp
1755.71 Thịt bê mỡ, hấp
1755.71 Thịt bê, mỡ, luộc
1755.71 Thịt bê, mỡ, nấu canh
1755 Hyacinth beans, mature seeds, raw
1752.68 Thịt lợn, mông, rim
1750.68 Thịt trâu, rán
1749 Seeds, safflower seed kernels, dried
1749 Seeds, safflower seed kernels, dried
1749 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
1748.75 Cá ngừ, nướng
1741 Nuts, cashew nuts, dry roasted
1741 Nuts, cashew nuts, dry roasted, salted
1741 Nuts, cashew nuts, dry roasted, with salt added
1741 Nuts, cashew nuts, dry roasted, without salt added
1735.1499999999999 Thịt bê nạc, rim
1734.4299999999998 Thịt trâu, kho, om
1734.4299999999998 Thịt trâu, rim
1732.27 Thịt lợn nạc vai, rim
1730 Tôm d?ng
1730 Tôm d?ng, lu?c
1727.16 Cá ngừ, xào
1726.6 Yardlong Bean
1726.6 Asparagus Bean
1726.6 Pea Bean
1725 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
1724.6399999999999 Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
1724.6399999999999 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
1724.6399999999999 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
1724.6399999999999 Thịt gà ta, chiên, rán giòn
1723.68 Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
1723.68 Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
1722.2 Onion
1722.2 Shallot
1719.71 Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng
1719.71 Thịt gà, ta, lườn, nướng
1719.5 Thịt vịt, lườn, kho
1716.99 Thịt bê mỡ, rim
1706.85 Thịt bò loại II, rán
1704 Thịt trâu, chần
1702.63 Cá hồi, chiên giòn
1702.63 Cá hồi, chiên ngập dầu
1701.36 Thịt chim cút, hầm
1700 Gram, black, dry, raw
1693.5500000000002 Sườn lợn, nướng
1693 Chorizo, pork and beef
1691 Thịt bò loại II, rim
1691 Thịt bò loại II, kho, om
1685.54 Cá ngừ, luộc
1685.54 Cá ngừ, hấp
1675 Pea
1672 Mung beans, mature seeds, raw
1672 Beans, legumes, mung (green gram), raw
1670.29 Thịt lợn, nạc mông
1666.67 Mề gà, xào
1666.67 Mề gà, luộc
1666.23 Gan bò, luộc
1661.33 Thịt bò loại II, nướng
1656 Thịt bê nạc, nướng
1653 Game meat, deer, raw
1653 Game meat, deer (venison), raw
1652.78 Thịt gà công nghiệp, hấp
1652.78 Thịt gà ta, hấp
1652.78 Thịt gà ta, luộc
1652.78 Thịt gà công nghiệp, luộc
1652 Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
1652 Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
1642 Beans, mungo, raw
1642 Mungo beans, mature seeds, raw
1640.8 Cá ngừ, kho
1638.67 Thịt bê mỡ, nướng
1637.5 Cá mòi (cá sardin), nướng
1634.48 Thịt ngỗng, nướng
1629.03 Thịt lợn nạc, nướng
1627 Pork, cured, ham, whole, lean
1627 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
1625.71 Thịt bê nửa mỡ, luộc
1620 Đậu trắng (Đậu Tây), hạt
1620 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
1620 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
1618.86 Thịt gà, ta, cánh, nướng
1618.86 Thịt gà, ta,đùi, nướng
1618.86 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
1617.5 Cá hồi, nướng
1617.28 Cá mòi (cá sardin), xào
1615 Thịt gà công nghiệp, kho
1615 Thịt gà tây, hầm
1615 Thịt gà ta, kho
1613.54 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
1611.6 Lambsquarter
1611.39 Thịt lợn, mông, rán
1607 Hạt điều khô, chiên dầu
1603 Pork, liver, braised
1603 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
1602.75 Indian Fig
1602.75 Prickly Pear
1602.75 Nopal
1602.75 Nopalito
1598 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1598 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1597.53 Cá hồi, xào
1592.6299999999999 Thịt lợn nạc vai, rán
1590 Trứng cá muối
1590 Fish, caviar, black and red, granular
1590 Fish, caviar, black and red, granular
1589.85 Thịt bê nửa mỡ, rim
1589.09 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
1586 Pork, heart, braised
1586 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
1580.26 Cá thu đao, chiên giòn
1580.26 Cá thu đao, chiên ngập dầu
1578.3100000000002 Cá mòi (cá sardin), luộc
1578.3100000000002 Cá mòi (cá sardin), hấp
1576.81 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
1576.81 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
1575 Game meat, elk, raw
1575 Game meat, elk, raw
1568.1666666666665 Black Bean
1568.1666666666665 Garden Bean
1568.1666666666665 Snap Bean
1568.1666666666665 French Bean
1568.1666666666665 Pop Bean
1568.1666666666665 Dwarf Bean
1568.1666666666665 Popping Bean
1568.1666666666665 Flageolet Bean
1568.1666666666665 Wax Bean
1568.1666666666665 Haricot
1568.1666666666665 Kidney Bean
1568.1666666666665 Field Bean
1568.1666666666665 Green Bean
1568.1666666666665 String Bean
1568.1666666666665 Haricot Vert
1568.1666666666665 Haricot Bean
1568.1666666666665 Navy Bean
1563.18 Thịt vịt, lườn, hầm
1559.04 Cá hồi, luộc
1559.04 Cá hồi, hấp
1548 Thịt ngựa
1545.3799999999999 Bột đậu xanh
1544.43 Thịt bê nửa mỡ, hầm
1542.65 Tim lợn, luộc
1541 Thịt ngan, chiên, rán ngập dầu
1541 Thịt ngan, chiên, rán giòn
1539 Butter Bean
1539 Lima Bean
1537.8400000000001 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
1536.4199999999998 Cá mòi (cá sardin), kho
1534.6200000000001 Sườn lợn, hầm
1523.6799999999998 Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1523.6799999999998 Cá đối, chiên giòn
1521.6 Garlic
1521.25 Cá nục, nướng
1520 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
1517.6499999999999 Cá hồi, kho
1517.3300000000002 Thịt bê nửa mỡ, nướng
1516 Nuts, pilinuts, dried
1516 Nuts, pilinuts-canarytree, dried
1512 Game meat, goat, raw
1512 Th?t dê, n?c
1512 Th?t dê, n?a m?
1512 Goat, raw
1511.11 Thịt gà tây, hấp
1511.11 Thịt gà tây, luộc
1507.3300000000002 Thịt gà ta, hầm
1507.3300000000002 Thịt gà công nghiệp, hầm
1504.8 Evening-Primrose
1502.47 Cá nục, xào
1501.25 Cá thu đao, nướng
1493 Game meat, boar, wild, raw
1493 Game meat, boar, wild, raw
1492 Thịt bò, lưng, nạc
1489.2 Chicory
1489.2 Succory
1489.2 Witloof
1483.4 Adzuki Bean
1482.72 Cá thu đao, xào
1478 Game meat, native, beaver, raw
1478 Game meat, beaver, raw
1477 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
1476.79 Thịt ngan, hấp
1476.79 Thịt ngan, luộc
1476.57 Thịt gà tây, kho
1476.15 Thịt lợn nạc, hầm
1473 Game meat, antelope, raw
1473 Game meat, antelope, raw
1471.79 Gan vịt, luộc
1470 Đậu xanh (đậu tắt), hạt
1469.35 Thịt lợn mỡ, nướng
1469.1399999999999 Lươn, luộc
1469.1399999999999 Lươn, hấp
1466.9099999999999 Sườn lợn, rim
1466.27 Cá nục, luộc
1466.27 Cá nục, hấp
1465 Dam bông l?n
1462 Thịt bò, vai, sống
1459 Thịt bò, mông, sống
1458.33 Sườn lợn, nấu canh
1455.6 Pigweed
1453.79 Thịt lợn nạc, kho
1453 Pigeonpea
1449.4 Brussels-Sprouts
1449.4 Brussel-Sprout
1449.36 Lươn, hầm
1449.36 Lươn, kho
1449 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
1449 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
1447.5 Cá đối, nướng
1446.99 Cá thu đao, luộc
1446.99 Cá thu đao, hấp
1445.55 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán ngập dầu
1445.55 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán giòn
1444 Sausage, turkey, fresh, cooked
1444 Turkey sausage, fresh, cooked
1444 Turkey, tom, breast, meat only, raw
1443.0400000000002 Thịt ngan, kho
1438.57 Lưỡi lợn, luộc
1438 Game meat, native, moose, raw
1438 Game meat, moose, raw
1431 Swede
1431 Swedish Turnip
1431 Rutabaga
1430 Goat, lean, raw
1429.6299999999999 Cá đối, xào
1427.68 Thịt lợn, nạc thăn
1427.35 Cá nục, kho
1427 Turkey, tom, light meat only, raw
1426 Annato
1426 Lipsticktree
1426 Annatto
1426 Annoto
1426 Lipstick Pod
1426 Arnato
1426 Bija
1426 Achiote
1420 Granola bar, chewy, fruit flavour, soy protein added, yogourt coated
1416.67 Lươn, chiên giòn
1416.67 Lươn, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1415.5 Thịt lợn nạc mông, luộc
1408.58 Cá thu đao, kho
1405 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
1404.23 Tim gà, luộc
1404 Turkey, broiler, light meat only, raw
1402.6000000000001 Gan lợn, luộc
1402 Hạt macca
1401 Game meat, horse, raw
1401 Game meat, horse, raw
1399 Cá ngừ
1398.65 Cauliflower
1397.47 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
1397 Veal, liver, raw
1397 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
1395.18 Cá đối, luộc
1395.18 Cá đối, hấp
1391 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
1391 Turkey, all classes, light meat only, raw
1391 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
1390.58 Thịt lợn nạc, rim
1390 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
1385.3200000000002 Thịt gà công nghiệp, lườn, hấp
1385.3200000000002 Thịt gà, ta, lườn, luộc
1385.3200000000002 Thịt gà, ta, lườn, hấp
1385.3200000000002 Thịt gà công nghiệp, lườn, luộc
1380 Turkey, broiler, meat only, raw
1379 Thịt chim cút
1376 Turkey, tom, light meat and skin, raw
1375 Thịt bò, bắp, sống
1373.9099999999999 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
1373.9099999999999 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
1373 Salami, dry or hard, pork
1371.1 Turkey, all classes, ground, raw
1368 Th?t c?u n?a m?
1367.8 Garden Dill
1367.8 Dill
1361 Th?t bò, lung, n?c và m?
1360.7800000000002 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán ngập dầu
1360.7800000000002 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán giòn
1360.7800000000002 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán ngập dầu
1360.7800000000002 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán giòn
1360 Goat, medium fat, raw
1358.1499999999999 Cá d?i, kho
1357 Turkey, hen, wing, meat only, raw
1355.71 Lu?i bò, lu?c
1353.65 Thịt gà, ta, lườn, kho
1353.65 Thịt gà công nghiệp, lườn, kho
1352 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
1350 Beef, lean, raw
1348 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
1348 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
1347 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
1346 Game meat, native, rabbit, wild, raw
1346 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
1346 Game meat, caribou, raw
1346 Game meat, rabbit, wild, raw
1346 Thịt thỏ rừng
1344 Turkey, broiler, dark meat only, raw
1342 Turkey, hen, light meat only, raw
1341 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
1341 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
1339.71 Tim bò, luộc
1339 Turkey, hen, breast, meat only, raw
1338 Turkey, tom, wing, meat only, raw
1338 Turkey, all classes, meat only, raw
1338 Turkey, all classes, skin and separable fat only, roasted
1337 Beans, black, mature seeds, raw
1337 Đậu đen, hạt
1337 Beans, black, mature seeds, raw
1336 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
1335 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
1333.33 Gan gà, luộc
1331.46 Thịt lợn mỡ, hầm
1327.5900000000001 Thịt vịt, nướng
1325 Hải sâm, hấp
1325 Hải sâm
1321.38 Game meat, seal, harp, raw
1321 Th?t bò lo?i I
1321 Turkey, tom, meat only, raw
1320 Turkey, broiler, meat and skin, raw
1317 Pork, liver, raw
1317 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
1316.67 Thịt ngỗng, luộc
1315.79 Cá thu, chiên ngập dầu
1315.79 Cá thu, chiên giòn
1315 Lima beans, large, mature seeds, raw
1315 Beans, lima, dry, large, raw
1314 Turkey, hen, meat only, raw
1312.16 Bầu dục bò, luộc
1312 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
1311.85 Thịt ngan, hầm
1311.29 Thịt lợn mỡ, kho
1311.2 Cow Cabbage
1311.2 Spring-Heading Cabbage
1311.2 Tall Kale
1311.2 Tree Kale
1311.2 Collards
1310 Cá mòi (cá sardin)
1305 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
1304.08 Thịt gà công nghiệp, cánh, hấp
1304.08 Thịt gà, ta, đùi, luộc
1304.08 Thịt gà, ta, cánh, hấp
1304.08 Thịt gà, ta, cánh, luộc
1304.08 Thịt gà, ta, đùi, hấp
1304.08 Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc
1300 M? gà
1299 Peas, pigeon (red gram), raw
1299 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
1299 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
1298.8500000000001 Lòng đỏ trứng gà, rán
1294 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
1294 Cá h?i
1293 Turkey, hen, light meat and skin, raw
1290.7900000000002 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1290.7900000000002 Cá trích, chiên giòn
1290 Beef, medium fat, w/o bones, raw
1289 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
1289 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
1288 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
1288 Turkey, all classes, back, meat only, raw
1286.57 Thịt ngỗng, kho
1286 Turkey, all classes, meat and skin, raw
1286 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
1284 Beans, adzuki, raw
1284 Beans, adzuki, mature seeds, raw
1283 Gan bò
1282 Game meat, bison, raw
1282 Game meat, bison, separable lean only, raw
1279 Grains, oat bran, dry
1279 Oat bran, raw
1279 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
1278.48 Thịt lợn nạc, rán
1278 Fish, roe, mixed species, raw
1278 Game meat, buffalo, water, raw
1278 Th?t trâu
1278 Game meat, water buffalo, raw
1278 Fish, roe, mixed species, raw
1278 Turkey, tom, meat and skin, raw
1276 Pork, ears, frozen, simmered
1276 Pork, fresh, variety meats and by-products, ears, frozen, cooked, simmered
1274.27 Thịt gà, ta, cánh, kho
1274.27 Thịt gà, ta, đùi, kho
1274.27 Thịt gà công nghiệp, cánh, kho
1273 Th?t l?n, mông, s?ng
1270 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
1270 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
1267 Turkey, hen, leg, meat only, raw
1267 Turkey, hen, dark meat only, raw
1267 Th?t v?t, lu?n, s?ng
1264.5333333333335 Asparagus Pea
1264.5333333333335 Goa Bean
1264.5333333333335 Winged Bean
1264 Corn Salad
1264 Lamb's Lettuce
1263 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
1262 Hạt sen, khô, hầm
1262 Hạt sen khô
1261 Turkey, hen, meat and skin, raw
1260 Beans, kidney, dry, raw
1260 Nile tilapia, fillet, w/o skin and bones, raw
1259.21 Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1259.21 Cá bống, chiên giòn
1258.75 Hải sâm, hầm
1258.18 Thịt lợn, nạc vai
1255.56 Lòng đỏ trứng gà luộc
1255.56 Lòng đỏ trứng gà, chần
1254.28 Thịt lợn mỡ, rim
1253 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
1250 Cá thu, nướng
1248 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1248 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1246 Th?t bò lo?i II
1246 Tiết bò sống
1244.1100000000001 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng
1243 Thịt thỏ nhà
1243 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
1242 Th?t bê n?c
1241.76 Lòng đỏ trứng gà, xào
1241 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
1241 Beef, liver, raw
1241 Wiener (cheesefurter), cheddar smokie
1239 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
1239 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
1239 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
1236 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
1236 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, raw
1234.57 Cá thu, xào
1234 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
1233.7800000000002 Bầu dục lợn, luộc
1233.66 Tiết bò, luộc
1230.5900000000001 Thịt gà công nghiệp, lườn, hầm
1229 Th?t bê m?
1226.25 Cá trích, nu?ng
1225 Cá trê, chiên giòn
1225 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
1223.68 Cá nạc, chiên giòn
1223.68 Cá nạc, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1219.74 Cá chép, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1217 Cereal, ready to eat, Special K: Satisfaction, Kellogg's
1217 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
1217 Cá nục
1213 Turkey, all classes, back, meat and skin, raw
1212 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
1211.11 Cá trích, xào
1210 Thịt bồ câu ra ràng
1210 Thịt bồ câu ra ràng, chiên, rán
1210 Thịt bồ câu ra ràng, nướng
1210 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
1209.8999999999999 Thịt lợn nạc thăn, luộc
1209 Beef sausage, fresh, cooked
1209 Sausage, beef, fresh, cooked
1207.68 Cá chim trắng, chiên giòn
1207.68 Cá chim trắng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1206 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1206 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1206 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
1206 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
1204.82 Cá thu, h?p
1204.82 Cá thu, lu?c
1201 Cá thu dao
1201 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
1200.8000000000002 Thịt ngỗng, hầm
1200 Wheat
1200 Trai, luộc
1198.77 Bầu dục bò, xào
1197 Turkey, tom, dark meat only, raw
1196.25 Cá bống, nướng
1194 Lòng gà (cả bộ)
1193 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
1192 Grains, oats
1192 Oats
1192 Oats (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)
1190 Lươn
1190 Th?t gà ta
1190 Th?t gà công nghi?p, s?ng
1189 Đuôi lợn
1189 Ph?i l?n
1189 Pork, tail, raw
1189 Pork, fresh, variety meats and by-products, tail, raw
1189 Ph?i l?n, lu?c
1188 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
1188 Veal, composite cuts, lean, raw
1186 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
1186 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
1185.5800000000002 Thịt gà công nghiệp, đùi, nướng
1184 Kitchen Kale
1184 Scotch Kale
1184 Kale
1184 Curly Kale