Foods containing Phenylalanine

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
2280000 ## Watercress
1571500 ## Peanut
1231700 ## Pistachio
1164200 ## Almond
918350 ## Watermelon
12 Oz/ 340gm
743000 ## Chayote
709800 ## Fennel
370000 ## Mango
354600 ## Paprika
209000 Star fruit
169300 Tangerine
88900 Pineapple
80600 Papaya
14400 Guava
4800 Sunflower
4800 Girasol
4600 Buffalo Gourd
4593 Soy protein isolate
4593 Soy protein isolate, potassium type
4593 Soy protein isolate (prepared with potassium)
4593 Soy protein isolate (prepared with sodium)
3278 Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
3278 Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
3278 Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
3278 Soy protein concentrate, produced by acid wash
2453 Bột đậu tương đã loại béo
2282 Drumstick Tree
2282 West Indian Ben
2282 Horseradish Tree
2282 Ben Nut
2282 Jacinto (Sp.)
2282 Moringa
2282 Benzolive Tree
2280 Berro
2156 Fennel-Flower
2156 Black Caraway
2156 Black Cumin
2156 Nutmeg-Flower
2156 Roman Coriander
2083 Soybean
2080 Dagaa fish (omena), dried, raw
2078 Pigeonpea
2031.0000000000002 Seeds, watermelon seed kernels, dried
2031.0000000000002 Seeds, watermelon seed kernels, dried
2029 Seeds, cottonseed kernels, roasted
2029 Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
1967.6 cá nục khô
1894.74 Đậu tương, rang
1860 Chaya
1858 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
1858 Peas, pigeon (red gram), raw
1826.53 Thịt thỏ rừng, nướng
1820.83 Thịt bò loại I, hầm
1820 Thịt trâu, hấp
1816 Bột đậu tương rang chín
1811.79 Thịt cừu nửa mỡ, hầm
1811.79 Thịt cừu nửa mỡ, rim
1803.02 Thịt bò, lưng, nạc, hầm
1800 Đậu tương (đậu nành), hạt
1799.51 Thịt lợn nạc mông, nướng
1790.7 Bột lạc
1763.4399999999998 Thịt bò, mông, hầm
1750 Lạc rang
1725 Mulukiya
1725 Jew's Mallow
1725 Nalta Jute
1700 Sò, nướng
1700 Sò, hấp
1700 Sữa bột, tách béo
1686.5 Water Spinach
1686.5 Swamp Cabbage
1680.31 Thịt bò, bắp, hầm
1680 Lạc hạt
1678.3300000000002 Thịt bò, vai, hầm
1671.43 Thịt ngựa, nướng
1664.48 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
1634.69 Thịt cừu nửa mỡ, nướng
1630.64 Thịt lợn nạc mông, hầm
1627.5900000000001 Thịt chim cút, nướng
1617.26 Thịt dê, nửa mỡ, rim
1617.26 Thịt dê, nạc, rim
1617.26 Thịt dê, nạc, hầm
1617.26 Thịt dê, nửa mỡ, hầm
1616.98 Thịt trâu, hầm
1605.93 Thịt lợn nạc mông, kho
1602.5 White Lupine
1600 Pigweed
1593.8799999999999 Thịt thỏ, nướng
1571.5 Groundnut
1570.1799999999998 Thịt thỏ rừng, luộc
1555.56 Lươn, luộc
1555.56 Lươn, hấp
1536.86 Thịt lợn nạc thăn, nướng
1536.1100000000001 Thịt lợn nạc mông, rim
1534.6200000000001 Lươn, hầm
1534.6200000000001 Lươn, kho
1532 Spinach
1527 Turkey, hen, breast, meat only, roasted
1523.96 Thịt bò loại II, hầm
1515.5 Lentil
1504 St.John's-Bread
1504 Carob
1504 Locust Bean
1500 Lươn, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1500 Lươn, chiên giòn
1493.51 Gan lợn, luộc
1491.8 Butternut
1491.67 Thịt thỏ rừng, hầm
1491 Turkey, hen, light meat only, roasted
1481 Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
1473 Mungo beans, mature seeds, raw
1473 Beans, mungo, raw
1469 Turkey, tom, breast, meat, roasted
1468.75 Vừng rang
1459.1799999999998 Thịt dê, nạc, nướng
1459.1799999999998 Thịt dê, nửa mỡ, nướng
1457.14 Gan bò, luộc
1445 Cheese, processed product, Swiss, fat free, slices
1443 Beans, legumes, mung (green gram), raw
1443 Mung beans, mature seeds, raw
1442 Nuts, butternuts, dried
1442 Nuts, butternuts (long walnuts), dried
1439 Turkey, hen, meat only, roasted
1438 Tiết bò sống
1436.84 Thịt ngựa, luộc
1435 Turkey, tom, light meat only, roasted
1435 Lupins, raw
1435 Lupins, mature seeds, raw
1434.48 Thịt vịt, lườn, nướng
1432 Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
1430.3600000000001 Thịt cừu nửa mỡ, chiên, rán
1429 Winged beans, mature seeds, raw
1429 Beans, winged (goa beans), dry, raw
1429 Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
1427 Peanuts, all types, oil-roasted, salted
1427 Turkey, hen, light meat and skin, roasted
1427 Peanuts, all types, oil-roasted
1427 Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
1427 Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
1426.9666666666665 Haricot Bean
1426.9666666666665 Garden Bean
1426.9666666666665 Kidney Bean
1426.9666666666665 Navy Bean
1426.9666666666665 Flageolet Bean
1426.9666666666665 Haricot Vert
1426.9666666666665 Pop Bean
1426.9666666666665 Snap Bean
1426.9666666666665 Popping Bean
1426.9666666666665 Black Bean
1426.9666666666665 Green Bean
1426.9666666666665 Haricot
1426.9666666666665 Field Bean
1426.9666666666665 Wax Bean
1426.9666666666665 String Bean
1426.9666666666665 French Bean
1426.9666666666665 Dwarf Bean
1423.76 Tiết bò, luộc
1422 Cheese, processed product, cheddar, fat free, slices
1420 Gram, black, dry, raw
1415 Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
1412.28 Thịt lợn nạc mông, rán
1410 Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
1410 Vừng (đen, trắng)
1409.65 Yardlong Bean
1409.65 Asparagus Bean
1409.65 Pea Bean
1407.75 Green Gram
1407.75 Mungbean
1405.26 Thịt cừu nửa mỡ, hấp
1405.26 Thịt cừu nửa mỡ, luộc
1404 Sò dương, luộc
1404 Sò dương, hấp
1404 Sò dương, nướng
1404 Sò dương, xào
1403 Turkey, tom, meat only, roasted
1401 Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
1399 Mutton, cooked, roasted (Navajo)
1393 Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
1393 Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
1392.63 Thịt lợn nạc thăn, hầm
1392 Cheese, processed product, mozzarella, fat free, slices
1389 Turkey, all classes, light meat only, roasted
1386 Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
1383 Turkey, tom, leg, meat, roasted
1381.97 Thịt lợn nạc vai, nướng
1378 Turkey, hen, meat and skin, roasted
1377 Peanuts, all types, raw
1377 Peanuts, all types, raw
1376 Lima Bean
1376 Butter Bean
1375 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
1375 Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
1374 Turkey, all classes, meat only, roasted
1374 Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
1373.1299999999999 Thịt bò loại I, hấp
1373.1299999999999 Thịt bò loại I, luộc
1371.53 Thịt lợn nạc thăn, kho
1370.18 Thịt thỏ, luộc
1365 Thịt ngựa, hầm
1365 Turkey, hen, leg, meat only, roasted
1359.6999999999998 Thịt bò, lưng, nạc, hấp
1359.6999999999998 Thịt bò, lưng, nạc, chần
1359.6999999999998 Thịt bò, lưng, nạc, luộc
1358 Turkey, tom, light meat and skin, roasted
1355 Turkey, broiler, dark meat only, roasted
1355 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
1355 Turkey, tom, thigh, meat, roasted
1354 Turkey, hen, dark meat only, roasted
1354 Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
1353 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
1352.62 Thịt cừu, nạc, rim
1352.62 Thịt cừu, nạc, hầm
1352 Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
1352 Turkey, all classes, dark meat only, roasted
1350 Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
1347 Turkey, tom, dark meat only, roasted
1346.1799999999998 Thịt ngan, nướng
1343 Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
1331 Turkey, tom, meat and skin, roasted
1330 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
1329.85 Thịt bò, mông, hấp
1329.85 Thịt bò, mông, luộc
1329 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
1328.5 Bonavist Bean
1328.5 Lablab Bean
1328.5 Hyacinth Bean
1326.91 Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng
1326.91 Thịt gà, ta, lườn, nướng
1324 Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
1323.5600000000002 Bột đậu xanh
1322 Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
1319.35 Thịt lợn, mông, nướng
1319 Hạt bí đỏ rang
1315 Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
1312 Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
1311.9 Thịt lợn nạc thăn, rim
1311.11 Thịt chim cút, luộc
1311.11 Thịt chim cút, hấp
1311 Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
1309 Turkey, all classes, meat and skin, roasted
1304 Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
1301.67 Thịt thỏ, hầm
1292 Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
1291 Sữa bột, toàn phần
1290 Turkey, hen, wing, meat only, roasted
1288 Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
1287 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
1287 Turkey, all classes, ground, cooked
1286 Phó mát
1284 Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
1283 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
1281.1399999999999 Thịt chim cút, kho
1281 Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
1280 Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
1280 Đậu trắng (Đậu Tây), hạt
1280 Italian Stone Pine
1280 Pignolia
1279 Turkey, broiler, meat only, roasted
1276.7900000000002 Thịt dê, nạc, chiên, rán
1276.7900000000002 Thịt dê, nửa mỡ, chiên, rán
1274 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
1274 Pork, liver, braised
1273 Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
1267.16 Thịt bò, bắp, luộc
1267.16 Thịt bò, bắp, hấp
1265.67 Thịt bò, vai, luộc
1265.67 Thịt bò, vai, hấp
1264 Corn Salad
1264 Lamb's Lettuce
1260.27 Thịt bò loại I, rán
1260 Lươn
1259 Đậu xanh (đậu tắt), hạt
1257.58 Tôm đồng, nướng
1255.22 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
1255.22 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
1255.22 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
1254.3899999999999 Thịt dê, nửa mỡ, luộc
1254.3899999999999 Thịt dê, nạc, hấp
1254.3899999999999 Thịt dê, nạc, luộc
1254.3899999999999 Thịt dê, nửa mỡ, hấp
1253 Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
1252.28 Thịt lợn nạc vai, hầm
1251 Cheese, processed product, cheddar, reduced fat, slices
1250 Trai, luộc
1248.57 Thịt bò loại I, kho, om
1248.57 Thịt bò loại I, rim
1247.9499999999998 Thịt bò, lưng, nạc, rán
1246.15 Lòng gà (cả bộ), luộc
1246.15 Lòng gà (cả bộ), xào
1244.44 Lạc đồ
1241 Turkey, broiler, light meat only, roasted
1241 Turkey, tom, wing, meat, roasted
1238.1299999999999 Thịt gà, ta,đùi, nướng
1238.1299999999999 Thịt gà, ta, cánh, nướng
1238.1299999999999 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
1236.36 Thịt bò, lưng, nạc, rim
1236.36 Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
1236.21 Thịt gà công nghiệp, nướng
1236.21 Thịt gà ta, nướng
1236 Lima beans, large, mature seeds, raw
1236 Beans, lima, dry, large, raw
1233.3 Thịt lợn nạc vai, kho
1232 Vinespinach
1229 Garbanzo
1229 Chickpea
1226.6699999999998 Thịt bò loại I, nướng
1220.55 Thịt bò, mông, rán
1220.41 Thịt cừu, nạc, nướng
1220 Beans, kidney, dry, raw
1219.4 Thịt trâu, luộc
1219 Turkey, broiler, meat and skin, roasted
1217.71 Hạt hướng dương rang
1215.3 Adzuki Bean
1214.6699999999998 Thịt bò, lưng, nạc, nướng
1209.2099999999998 Thịt bò, mông, kho, om
1209.2099999999998 Thịt bò, mông, rim
1208 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
1208 Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
1206.14 Thịt lợn nạc thăn, rán
1205.8 Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
1205.8 Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
1204 Hyacinth beans, mature seeds, raw
1202 Cereal, ready to eat, Special K: Satisfaction, Kellogg's
1201.32 Cá ngừ, chiên giòn
1201.32 Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1200 Faba Bean
1200 Habas
1200 Broadbean
1198 Greek Hay
1198 Alholva (Sp.)
1198 Fenugreek
1198 Greek Clover
1198 Bockshornklee (Ger.)
1197.3700000000001 Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
1197.3700000000001 Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
1195.54 Thịt lợn, mông, hầm
1194.8700000000001 Gan vịt, luộc
1194.7 Tôm đồng, rim
1192.1299999999999 Thịt ngỗng, hấp
1188 Thịt bò, mông, nướng
1187.5 Trai, hầm
1186 Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
1179.68 Thịt lợn nạc vai, rim
1177.4199999999998 Thịt lợn, mông, kho
1176 Đậu đũa, hạt
1174 Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
1172 Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
1169 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1169 Hạt hướng dương
1169 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1168 Beans, black, mature seeds, raw
1168 Đậu đen, hạt
1168 Beans, black, mature seeds, raw
1165.25 Game meat, seal, harp, raw
1164.6799999999998 Thịt chim cút, hầm
1164 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
1163.01 Thịt bò, bắp, rán
1161.64 Thịt bò, vai, rán
1155.56 Thịt vịt, lườn, hấp
1155.56 Thịt vịt, lườn, luộc
1152.21 Thịt bò, bắp, kho, om
1152.21 Thịt bò, bắp, rim
1152.05 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
1151 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
1150.86 Thịt bò, vai, rim
1150.86 Thịt bò, vai, kho/ om
1150 Purslane
1150 Verdolaga
1150 Gan lợn
1149.25 Thịt bò loại II, chần
1149.25 Thịt bò loại II, luộc
1149.25 Thịt bò loại II, hấp
1149 Chorizo, pork and beef
1143.2666666666664 Goa Bean
1143.2666666666664 Winged Bean
1143.2666666666664 Asparagus Pea
1141.6 White Mustard
1141.36 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
1141.36 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
1141.25 Cá ngừ, nướng
1138.2 Mat Bean
1138.2 Moth Bean
1137.5 Cá mòi (cá sardin), nướng
1132 Thịt bò, bắp, nướng
1132 Peas, green, split, mature seeds, raw
1132 Đậu Hà lan, hạt
1132 Hạt hạnh nhân
1132 Peas, split, raw
1131.57 Thịt ngan, chiên, rán giòn
1131.57 Thịt ngan, chiên, rán ngập dầu
1130.67 Thịt bò, vai, nướng
1129.14 Thịt vịt, lườn, kho
1127.1599999999999 Cá ngừ, xào
1126.23 Thịt lợn, mông, rim
1125 Chives
1123.4599999999998 Cá mòi (cá sardin), xào
1122 Gan bò
1121.33 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
1120.59 Tim lợn, luộc
1119.18 Thịt trâu, rán
1115.71 Thịt bê nửa mỡ, luộc
1115.6999999999998 Thịt lợn, nạc mông
1115.38 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán ngập dầu
1115.38 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán giòn
1112.9 Thịt lợn nạc, nướng
1110.53 Cá hồi, chiên ngập dầu
1110.53 Cá hồi, chiên giòn
1108.79 Thịt trâu, kho, om
1108.79 Thịt trâu, rim
1106 Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
1103 Broadbeans (fava beans), dry, raw
1103 Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
1100 Cá ngừ, luộc
1100 Cá ngừ, hấp
1097 Cheese, processed product, cheddar, slices
1096.3899999999999 Cá mòi (cá sardin), luộc
1096.3899999999999 Cá mòi (cá sardin), hấp
1096 Hạt dưa hấu rang
1094 Veal, liver, raw
1094 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
1093.24 Bầu dục bò, luộc
1092 Hạt dẻ cười
1092 Fish, roe, mixed species, raw
1092 Fish, roe, mixed species, raw
1091.4299999999998 Thịt bê nạc, luộc
1091.4299999999998 Thịt bê nạc, hấp
1091.1 Thịt bê nửa mỡ, rim
1089.33 Thịt trâu, chần
1087.93 Thịt gà tây, nướng
1084.59 Thịt lợn nạc vai, rán
1084.4199999999998 Thịt ngan, luộc
1084.4199999999998 Thịt ngan, hấp
1084 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
1084 Beef, liver, raw
1082 Pork, cured, ham, whole, lean
1082 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
1080 Thịt bê, mỡ, luộc
1080 Thịt bê, mỡ, nấu canh
1080 Thịt bê mỡ, hấp
1078 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
1078 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
1071 Fish, caviar, black and red, granular
1071 Trứng cá muối
1071 Fish, caviar, black and red, granular
1070.8 Cá ngừ, kho
1069 Granola bar, chewy, fruit flavour, soy protein added, yogourt coated
1068.8999999999999 Thịt gà công nghiệp, lườn, luộc
1068.8999999999999 Thịt gà công nghiệp, lườn, hấp
1068.8999999999999 Thịt gà, ta, lườn, luộc
1068.8999999999999 Thịt gà, ta, lườn, hấp
1067.8600000000001 Thịt cừu, nạc, chiên, rán
1067.35 Thịt bê nạc, rim
1067.28 Cá mòi (cá sardin), kho
1065.52 Thịt ngỗng, nướng
1061.11 Gan gà, luộc
1059.93 Thịt bê nửa mỡ, hầm
1059.6399999999999 Thịt ngan, kho
1057.4 Lambsquarter
1056.1799999999998 Thịt bê mỡ, rim
1055.4099999999999 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
1055 Cá hồi, nướng
1054.79 Thịt bò loại II, rán
1052 Beans, adzuki, raw
1052 Beans, adzuki, mature seeds, raw
1049.1200000000001 Thịt cừu, nạc, luộc
1049.1200000000001 Thịt cừu, nạc, hấp
1048.3899999999999 Sườn lợn, nướng
1047 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
1047 Pork, liver, raw
1045 Thịt bò loại II, rim
1045 Thịt bò loại II, kho, om
1044.47 Thịt gà công nghiệp, lườn, kho
1044.47 Thịt gà, ta, lườn, kho
1042 Pork, heart, braised
1042 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
1041.98 Cá hồi, xào
1041.3300000000002 Thịt bê nửa mỡ, nướng
1040.75 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán giòn
1040.75 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán giòn
1040.75 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán ngập dầu
1040.75 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán ngập dầu
1039.13 Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
1039.13 Thịt gà ta, chiên, rán giòn
1039.13 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
1039.13 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
1035.4399999999998 Thịt lợn, mông, rán
1030.26 Cá thu đao, chiên ngập dầu
1030.26 Cá thu đao, chiên giòn
1029 Cereal, ready to eat, Special K, Kellogg's
1028 Moth beans, raw
1028 Mothbeans, mature seeds, raw
1026.67 Thịt bò loại II, nướng
1026.49 Thịt vịt, lườn, hầm
1018.67 Thịt bê nạc, nướng
1016.8699999999999 Cá hồi, hấp
1016.8699999999999 Cá hồi, luộc
1016 Hạt chia khô
1008.9999999999999 Turkey, tom, breast, meat only, raw
1008.4599999999999 Thịt lợn nạc, hầm
1008 Thịt bê mỡ, nướng
1006 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
1006 Cereal, ready to eat, On Track, President's Choice
1006 Game meat, caribou, raw
998.765 Bầu dục bò, xào
997.385 Thịt gà, ta, cánh, hấp
997.385 Thịt gà, ta, cánh, luộc
997.385 Thịt gà, ta, đùi, hấp
997.385 Thịt gà công nghiệp, cánh, hấp
997.385 Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc
997.385 Thịt gà, ta, đùi, luộc
997 Turkey, tom, light meat only, raw
995.833 Thịt gà công nghiệp, luộc
995.833 Thịt gà công nghiệp, hấp
995.833 Thịt gà ta, luộc
995.833 Thịt gà ta, hấp
993.421 Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
993.421 Cá đối, chiên giòn
993.182 Thịt lợn nạc, kho
992.5 Cá nục, nướng
989.877 Cá hồi, kho
986.3 Sesame
986.3 Sesamo (Sp.)
986.3 Benneseed
986.3 Ajonjoli (Sp.)
986.3 Beni
986 Cheese, processed product, mozzarella, slices
985.077 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
985 Turkey, hen, wing, meat only, raw
984.7 Wheat
980.282 Tim gà, luộc
980.247 Cá nục, xào
978.75 Cá thu đao, nướng
978 Cereal, ready to eat, Kashi: GoLean Crunch, Kashi
977 Game meat, native, beaver, raw
977 Game meat, beaver, raw
974.588 Thịt gà, ta, cánh, kho
974.588 Thịt gà, ta, đùi, kho
974.588 Thịt gà công nghiệp, cánh, kho
974.3589999999999 Mề gà, luộc
974.3589999999999 Mề gà, xào
974 Cheese, processed product, Swiss, slices
973.3000000000001 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
973.071 Thịt gà ta, kho
973.071 Thịt gà công nghiệp, kho
972 Black Mustard
971 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
970.152 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
970 Hến, nấu canh
969 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
967 Cheese, processed product, cheddar, loaf
966.667 Cá thu đao, xào
965.5169999999999 Tr?ng v?t, rán
964.286 Lưỡi lợn, luộc
964 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
964 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
964 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
963.306 Thịt ngan, hầm
961 Game meat, native, moose, raw
961 Dam bông l?n
961 Game meat, moose, raw
960.526 Cá thu, chiên ngập dầu
960.526 Cá thu, chiên giòn
959 Turkey, all classes, light meat only, raw
958 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
956.627 Cá nục, hấp
956.627 Cá nục, luộc
955.5 Breadfruit
952.853 Thịt lợn, nạc thăn
951 Hạt điều
950 Thịt lợn nạc, rim
950 Sườn lợn, hầm
949.518 Thịt gà công nghiệp, lườn, hầm
948 Turkey, broiler, light meat only, raw
946.1 Poppyseed Poppy
946.1 Opium Poppy
945.507 Thịt lợn nạc mông, luộc
945 Turkey, tom, light meat and skin, raw
944.7370000000001 Cá bống, chiên giòn
944.7370000000001 Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
944 Thịt chim cút
944 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
943.75 Cá đối, nướng
943.373 Cá thu đao, luộc
943.373 Cá thu đao, hấp
941 Natto
941 Bột ca cao
941 Soybean, fermented products, natto
940.2 Celery Mustard
940.2 Chinese Cabbage
940.2 Chinese White Cabbage
940.2 Pak-Choi
940.2 Celery Cabbage
940.2 Chinese Mustard
940.2 Bok-Choy
940 Seeds, sesame seeds, whole, dried
940 Salami, dry or hard, pork
937 Game meat, deer, raw
937 Turkey, tom, wing, meat only, raw
937 Game meat, deer (venison), raw
936.641 Thịt gà tây, hầm
933.333 Tr?ng v?t lu?c
933.333 Tr?ng v?t, ch?n
932.099 Cá đối, xào
932 Turkey, hen, light meat only, raw
932 Gan vịt
931.235 Cá nục, kho
931 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
929 Turkey, broiler, meat only, raw
929 Asparagus
928 Wheat germ, crude
928 Grains, wheat germ, crude
927.971 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
926 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
924 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
924 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
924 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
924 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
923.529 Tim bò, luộc
923.077 Tr?ng v?t, xào
923 Turkey, hen, breast, meat only, raw
922 Turkey, all classes, meat only, raw
920 Th?t bò lo?i I
919 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
918.333 Cá thu đao, kho
918.1 Pea
918 Turkey, tom, meat only, raw
917.8 Tree Kale
917.8 Collards
917.8 Cow Cabbage
917.8 Tall Kale
917.8 Spring-Heading Cabbage
917 Turkey, hen, meat only, raw
916.7 Lettuce
914.493 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
914.493 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
913 Cá ngừ
912.5 Cá thu, nướng
911 Thịt bò, lưng, nạc
910 Game meat, elk, raw
910 Cá mòi (cá sardin)
910 Lamb, liver, raw
910 Lamb, variety meats and by-products, liver, raw
910 Game meat, elk, raw
909.85 Cauliflower
909.639 Cá đối, luộc
909.639 Cá đối, hấp
908.2 Thịt gà ta, hầm
908.2 Thịt gà công nghiệp, hầm
908.088 Sườn lợn, rim
908 Grains, oat bran, dry
908 Oat bran, raw
904 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
903 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
902.778 Sườn lợn, nấu canh
902 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
901.235 Cá thu, xào
901 Turkey, broiler, dark meat only, raw
899 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
897.5 Cá bống, nướng
896.552 Lòng trắng trứng vịt, rán
895.652 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
895.652 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
895 Grains, oats
895 Game meat, native, rabbit, wild, raw
895 Thịt thỏ rừng
895 Game meat, rabbit, wild, raw
895 Oats (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)
895 Oats
892 Turkey, hen, dark meat only, raw
892 Turkey, hen, leg, meat only, raw
891 Thịt bò, mông, sống
888 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
888 Hạt điều khô, chiên dầu
886.42 Cá bống, xào
886 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
886 Game meat, antelope, raw
886 Game meat, antelope, raw
885.494 Cá d?i, kho
883 Turkey, all classes, back, meat only, raw
882.408 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng
882.258 Thịt lợn mỡ, nướng
880 Turkey, hen, light meat and skin, raw
879.518 Cá thu, lu?c
879.518 Cá thu, h?p
879 Game meat, horse, raw
879 Game meat, horse, raw
878.571 Lu?i bò, lu?c
876.389 Thịt gà tây, luộc
876.389 Thịt gà tây, hấp
876 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
876 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
873.418 Thịt lợn nạc, rán
872 Turkey, tom, meat and skin, raw
871.875 Mực tươi, hấp
871.875 Mực tươi, xào
871.875 Mực tươi, nướng
871.875 Mực tươi, chiên
871 Yogourt, plain, fresh cheese-type (quark), fat free, no salt added
870 Turkey, broiler, meat and skin, raw
867 Turkey, all classes, meat and skin, raw
867 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
866.6669999999999 Lòng trắng trứng vịt, chần
866.6669999999999 Lòng trắng trứng vịt luộc
866 Turkey sausage, fresh, cooked
866 Sausage, turkey, fresh, cooked
865.0600000000001 Cá bống, hấp
865.0600000000001 Cá bống, luộc
863 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
862 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
861 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
860 Game meat, boar, wild, raw
860 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
860 Turkey, hen, meat and skin, raw
860 Game meat, boar, wild, raw
858.5 Thịt gà công nghiệp, đùi, nướng
858.333 Thịt ngỗng, luộc
857.143 Lòng trắng trứng vịt, xào
857 Game meat, native, muskrat, raw
857 Game meat, muskrat, raw
857 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
857 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
856.822 Thịt lợn, nạc vai
856.3570000000001 Thịt gà tây, kho
856.173 Cá thu, kho
853.5 Escarole
853.5 Endive
853.165 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
852 Wiener (cheesefurter), cheddar smokie
851 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
850.15 Thịt gà, ta, lườn, hầm
849 Thịt bò, bắp, sống
848 Thịt bò, vai, sống
847.1260000000001 Tr?ng chim cút, rán
846.9 Pumpkin
846 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
845 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
845 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
844 Cá h?i
844 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
842.105 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
842.105 Cá trích, chiên giòn
842.099 Cá bống, kho
841 Th?t bò, lung, n?c và m?
840 Tr?ng v?t
838.7139999999999 Thịt ngỗng, kho
834 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
834 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
832 Th?t v?t, lu?n, s?ng
830 Tôm d?ng, lu?c
830 Tôm d?ng
829 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
827.981 Cá chim trắng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
827.981 Cá chim trắng, chiên giòn
826 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
826 Sweet Acacia
826 Cassie
826 Popinac
826 Huisache
826 Opopanax
826 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
826 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
824 Mollusks, whelk, unspecified, raw
824 Chicken, broiler, liver, raw
824 Turkey, tom, dark meat only, raw
824 Chicken, liver, all classes, raw
824 Mollusks, whelk, unspecified, raw
823 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
823 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
822 Game meat, squirrel, raw
822 Game meat, squirrel, raw
821 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
821 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
820 Cua b?
820 Th?t cua
820 Th?t cua, n?u canh
820 Cua b?, h?p
819.75 Taro
819 Thịt ngựa
818.889 Tr?ng chim cút, ch?n
818.889 Tr?ng chim cút lu?c
818 Lamb, brain, pan-fried
818 Th?t l?n, mông, s?ng
818 Lamb, variety meats and by-products, brain, cooked, pan-fried
817 Game meat, buffalo, water, raw
817 Th?t trâu
817 Game meat, water buffalo, raw
816 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
815 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, raw
815 Veal, composite cuts, lean, raw
815 Great Scarlet Poppy
815 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
814.943 Lòng đỏ trứng gà, rán
813 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
813 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
810 Lòng gà (cả bộ)
809.89 Tr?ng chim cút, xào
809 Game meat, bison, separable lean only, raw
809 Bầu dục bò
809 Game meat, bison, raw
809 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
808.046 Tr?ng gà ta, rán
807.5029999999999 Thịt lợn nạc thăn, luộc
806 Seeds, safflower seed kernels, dried
806 Seeds, safflower seed kernels, dried
804.6 Cashew
803 Turkey, all classes, back, meat and skin, raw
802.6320000000001 Cá nạc, chiên giòn
802.6320000000001 Cá nạc, chiên/rán ngập dầu (giòn)
801 Th?t c?u n?a m?
800 Cá trích, nu?ng
800 Turkey, hen, thigh, meat and skin, raw
799.462 Thịt lợn mỡ, hầm
798.684 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
798.684 Cá trê, chiên giòn
797 Seeds, breadfruit seeds, raw
797 Turkey, tom, thigh, meat only, raw
797 Seeds, breadfruit seeds, raw
796 Pork, fresh, variety meats and by-products, pancreas, raw
796 Pork, pancreas, raw
794 Cá nục
793.269 Thịt gà, ta, cánh, hầm
793.269 Thịt gà, ta, đùi, hầm
793.269 Thịt gà công nghiệp, cánh, hầm
793 Fish, sardine, pacific, canned in tomato sauce, drained with bones
793 Turkey, tom, leg, meat only, raw
793 Fish, sardine, Pacific, canned in tomato sauce, drained solids with bone
791.379 Thịt vịt, nướng
791 Nuts, cashew nuts, dry roasted
791 Nuts, cashew nuts, dry roasted, salted
791 Nuts, cashew nuts, dry roasted, with salt added
791 Nuts, cashew nuts, dry roasted, without salt added
790.123 Cá trích, xào
788 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
788 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
787.778 Lòng đỏ trứng gà luộc
787.778 Lòng đỏ trứng gà, chần
787.3480000000001 Thịt lợn mỡ, kho
786.582 Cá chim trắng, nướng
786 Turkey, tom, drumstick, meat only, raw
783 Cá thu dao
782.8000000000001 Thịt ngỗng, hầm
782 Lamb, spleen, raw
782 Lamb, variety meats and by-products, spleen, raw
781.111 Tr?ng gà ta, ch?n
781.111 Tr?ng gà ta lu?c
781 Thịt thỏ nhà
781 Th?t bê n?a m?
780.785 Thịt ngan
780.46 Lòng tr?ng tr?ng gà, rán
780.46 Lòng đỏ trứng vịt, rán
780 Lòng trắng trứng vịt
779.121 Lòng đỏ trứng gà