Foods containing Histidine

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
801300 ## Peanut
800000 ## Watercress
583700 ## Almond
557600 ## Pistachio
386250 ## Watermelon
12 Oz/ 340gm
363100 ## Fennel
354600 ## Tangerine
231900 ## Paprika
228500 ## Chayote
120000 ## Mango
66700 Pineapple
50400 Guava
44800 Papaya
44000 Star fruit
14000 Grapefruit
4036.8 Cá điêu hồng, chiên giòn
4036.8 Cá điêu hồng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
3834.96 Cá điêu hồng, nướng
3787.61 Cá điêu hồng, xào
3730.66 Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng
3730.66 Thịt gà, ta, lườn, nướng
3696.35 Cá điêu hồng, luộc
3696.35 Cá điêu hồng, hấp
3598.23 Cá điêu hồng, kho
3321.72 Thịt gà, ta,đùi, nướng
3321.72 Thịt gà, ta, cánh, nướng
3321.72 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
3135.92 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán giòn
3135.92 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán ngập dầu
3094.05 Thịt lợn nạc mông, nướng
3067.97 Cá điêu hồng
3005.2599999999998 Thịt gà, ta, lườn, hấp
3005.2599999999998 Thịt gà công nghiệp, lườn, hấp
3005.2599999999998 Thịt gà công nghiệp, lườn, luộc
3005.2599999999998 Thịt gà, ta, lườn, luộc
2936.56 Thịt gà công nghiệp, lườn, kho
2936.56 Thịt gà, ta, lườn, kho
2898.21 Thịt ngan, nướng
2804.8199999999997 Thịt lợn nạc thăn, nướng
2803.69 Thịt lợn nạc mông, hầm
2792.17 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán giòn
2792.17 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán ngập dầu
2792.17 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán giòn
2792.17 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán ngập dầu
2761.21 Thịt lợn nạc mông, kho
2675.83 Thịt gà, ta, cánh, hấp
2675.83 Thịt gà, ta, cánh, luộc
2675.83 Thịt gà, ta, đùi, hấp
2675.83 Thịt gà, ta, đùi, luộc
2675.83 Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc
2675.83 Thịt gà công nghiệp, cánh, hấp
2669.6 Thịt gà công nghiệp, lườn, hầm
2641.15 Thịt lợn nạc mông, rim
2614.6699999999996 Thịt gà, ta, đùi, kho
2614.6699999999996 Thịt gà, ta, cánh, kho
2614.6699999999996 Thịt gà công nghiệp, cánh, kho
2560.93 Cá chim trắng, chiên giòn
2560.93 Cá chim trắng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2541.5899999999997 Thịt lợn nạc thăn, hầm
2503.0899999999997 Thịt lợn nạc thăn, kho
2493.89 Thịt lợn nạc vai, nướng
2436.18 Thịt ngan, chiên, rán giòn
2436.18 Thịt ngan, chiên, rán ngập dầu
2432.89 Cá chim trắng, nướng
2428.2400000000002 Thịt lợn nạc mông, rán
2402.85 Cá chim trắng, xào
2394.26 Thịt lợn nạc thăn, rim
2390.23 Thịt gà, ta, lườn, hầm
2380 Dagaa fish (omena), dried, raw
2369.38 Cá chim, chiên giòn
2369.38 Cá chim, chiên ngập dầu
2344.95 Cá chim trắng, hấp
2344.95 Cá chim trắng, luộc
2334.67 Thịt ngan, hấp
2334.67 Thịt ngan, luộc
2303 Soy protein isolate (prepared with potassium)
2303 Soy protein isolate (prepared with sodium)
2303 Soy protein isolate
2303 Soy protein isolate, potassium type
2282.7099999999996 Cá chim trắng, kho
2281.2999999999997 Thịt ngan, kho
2259.8500000000004 Thịt lợn nạc vai, hầm
2250.9100000000003 Cá chim, nướng
2225.61 Thịt lợn nạc vai, kho
2223.1200000000003 Cá chim, xào
2201.25 Thịt lợn nạc thăn, rán
2169.55 Cá chim, hấp
2169.55 Cá chim, luộc
2163.78 Thịt gà, ta, lườn, sống
2163.78 Thịt gà công nghiệp, lườn
2147.54 Thịt gà công nghiệp, đùi, nướng
2128.85 Thịt lợn nạc vai, rim
2128.22 Thịt gà, ta, đùi, hầm
2128.22 Thịt gà, ta, cánh, hầm
2128.22 Thịt gà công nghiệp, cánh, hầm
2111.96 Cá chim, kho
2073.9100000000003 Thịt ngan, hầm
2000 Girasol
2000 Sunflower
1979.46 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng
1967.86 Thịt cừu, nạc, hầm
1967.86 Thịt cừu, nạc, rim
1957.23 Thịt lợn nạc vai, rán
1946.31 Cá chim trắng
1932 Tiết bò sống
1926.6000000000001 Thịt gà, ta, cánh, sống
1926.6000000000001 Thịt gà, ta, đùi, sống
1926.6000000000001 Thịt gà công nghiệp, cánh
1918.31 Thịt lợn, nạc mông
1912.8700000000001 Tiết bò, luộc
1900 Buffalo Gourd
1800.73 Cá chim
1775.51 Thịt cừu, nạc, nướng
1738.99 Thịt lợn, nạc thăn
1729.96 Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc
1729.96 Thịt gà công nghiệp, đùi, hấp
1690.42 Thịt gà công nghiệp, đùi, kho
1680.96 Thịt ngan
1652.67 Game meat, seal, harp, raw
1625.69 Thịt lợn nạc mông, luộc
1599.04 Thịt gà công nghiệp, đùi, hầm
1578 Soy protein concentrate, produced by acid wash
1578 Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
1578 Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
1578 Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
1553.57 Thịt cừu, nạc, chiên, rán
1546.21 Thịt lợn, nạc vai
1526.32 Thịt cừu, nạc, hấp
1526.32 Thịt cừu, nạc, luộc
1503.6799999999998 Thịt trâu, hấp
1484.37 cá nục khô
1474.48 Thịt bò, bắp, hầm
1473.72 Thịt lợn nạc thăn, luộc
1458.65 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
1456.6699999999998 Thịt bò, lưng, nạc, hầm
1425 Thịt bò, mông, hầm
1422.4099999999999 Thịt chim cút, nướng
1419.06 Thịt bò, vai, hầm
1411.1499999999999 Thịt bò loại I, hầm
1335.9399999999998 Thịt trâu, hầm
1319.35 Thịt lợn, mông, nướng
1310.35 Thịt lợn nạc vai, luộc
1269 Turkey, all classes, dark meat only, raw
1268 Bột đậu tương đã loại béo
1246.9399999999998 Thịt thỏ rừng, nướng
1245.5700000000002 Thịt gà công nghiệp, đùi
1228.57 Thịt ngựa, nướng
1195.54 Thịt lợn, mông, hầm
1177.4199999999998 Thịt lợn, mông, kho
1175 Carob
1175 Locust Bean
1175 St.John's-Bread
1159.18 Thịt thỏ, nướng
1150 White Lupine
1149 Turkey, hen, breast, meat only, roasted
1147.92 Thịt bò loại II, hầm
1145.83 Thịt chim cút, hấp
1145.83 Thịt chim cút, luộc
1140 Đậu đũa, hạt
1135 Game meat, deer (venison), raw
1135 Game meat, deer, raw
1126.23 Thịt lợn, mông, rim
1119.6399999999999 Thịt chim cút, kho
1111.9399999999998 Thịt bò, bắp, hấp
1111.9399999999998 Thịt bò, bắp, luộc
1110 Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
1107 Turkey, hen, light meat only, roasted
1105.26 Cá thu, chiên giòn
1105.26 Cá thu, chiên ngập dầu
1100 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
1100 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
1100 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
1098.51 Thịt bò, lưng, nạc, chần
1098.51 Thịt bò, lưng, nạc, hấp
1098.51 Thịt bò, lưng, nạc, luộc
1091 Game meat, boar, wild, raw
1091 Game meat, boar, wild, raw
1089.75 Cá basa, phi lê, rán
1077 Soybean
1074.6299999999999 Thịt bò, mông, hấp
1074.6299999999999 Thịt bò, mông, luộc
1071.93 Thịt thỏ rừng, luộc
1070.1499999999999 Thịt bò, vai, hấp
1070.1499999999999 Thịt bò, vai, luộc
1070 Turkey, tom, breast, meat, roasted
1065 Game meat, antelope, raw
1065 Game meat, antelope, raw
1064.1799999999998 Thịt bò loại I, hấp
1064.1799999999998 Thịt bò loại I, luộc
1064 Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
1056.14 Thịt ngựa, luộc
1054 Turkey, hen, light meat and skin, roasted
1050 Cá thu, nướng
1048.3899999999999 Sườn lợn, nướng
1040 Turkey, tom, light meat only, roasted
1037.04 Cá thu, xào
1036.8999999999999 Turkey, all classes, light meat only, roasted
1035.4399999999998 Thịt lợn, mông, rán
1030 Lupins, mature seeds, raw
1030 Lupins, raw
1027 Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
1027 Seeds, cottonseed kernels, roasted
1022.9999999999999 Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
1022 Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
1020.5500000000001 Thịt bò, bắp, rán
1018.3299999999999 Thịt thỏ rừng, hầm
1017.86 Thịt chim cút, hầm
1012.0499999999998 Cá thu, lu?c
1012.0499999999998 Cá thu, h?p
1011.0699999999999 Thịt bò, bắp, rim
1011.0699999999999 Thịt bò, bắp, kho, om
1009.59 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
1008.2199999999999 Thịt bò, lưng, nạc, rán
1007.46 Thịt trâu, luộc
1004.9999999999999 Turkey, hen, meat only, roasted
1003.33 Thịt ngựa, hầm
1002.8600000000001 Thịt bê nửa mỡ, luộc
1000.21 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
1000.21 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
998.857 Thịt bò, lưng, nạc, rim
998.857 Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
997.842 Cá basa, phi lê, hấp
996.491 Thịt thỏ, luộc
993.333 Thịt bò, bắp, nướng
987 Sweet Acacia
987 Opopanax
987 Popinac
987 Huisache
987 Cassie
986.3009999999999 Thịt bò, mông, rán
985.185 Cá thu, kho
984 Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
982.6669999999999 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
982.192 Thịt bò, vai, rán
981.333 Thịt bò, lưng, nạc, nướng
980.735 Thịt bê nửa mỡ, rim
978 Turkey, tom, light meat and skin, roasted
977.143 Thịt bò, mông, kho, om
977.143 Thịt bò, mông, rim
976.712 Thịt bò loại I, rán
975 Mutton, cooked, roasted (Navajo)
974 Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
973.071 Thịt bò, vai, kho/ om
973.071 Thịt bò, vai, rim
972.619 Thịt cừu nửa mỡ, hầm
972.619 Thịt cừu nửa mỡ, rim
971.356 Cá basa, phi lê, kho
971 Turkey, broiler, light meat only, roasted
970.357 Thịt dê, nửa mỡ, rim
970.357 Thịt dê, nạc, hầm
970.357 Thịt dê, nạc, rim
970.357 Thịt dê, nửa mỡ, hầm
967.643 Thịt bò loại I, rim
967.643 Thịt bò loại I, kho, om
966 Turkey, tom, meat only, roasted
960 Turkey, all classes, meat only, roasted
960 Thịt bò, mông, nướng
958 Turkey, hen, meat and skin, roasted
956 Thịt bò, vai, nướng
954 Turkey, broiler, wing, meat only, roasted
952.7139999999999 Thịt bê nửa mỡ, hầm
950.667 Thịt bò loại I, nướng
950 Sườn lợn, hầm
948.649 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
947 Game meat, beaver, raw
947 Game meat, native, beaver, raw
946.667 Thịt thỏ, hầm
938 Bột đậu tương rang chín
937 Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
936 Thịt bê nửa mỡ, nướng
935.385 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
924.658 Thịt trâu, rán
921.212 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
920 Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
918.5 Ben Nut
918.5 Benzolive Tree
918.5 Horseradish Tree
918.5 Jacinto (Sp.)
918.5 Drumstick Tree
918.5 Moringa
918.5 West Indian Ben
916.0709999999999 Thịt trâu, rim
916.0709999999999 Thịt trâu, kho, om
912 Turkey, tom, meat and skin, roasted
911 Turkey, all classes, meat and skin, roasted
910 Turkey, broiler, meat only, roasted
910 Thịt bê nạc, hấp
910 Thịt bê nạc, luộc
908.088 Sườn lợn, rim
905.263 Cá ngừ, chiên giòn
905.263 Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
904 Beef, lean, raw
903.448 Thịt vịt, lườn, nướng
903 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
902.778 Sườn lợn, nấu canh
900 Thịt bê mỡ, hấp
900 Thịt bê, mỡ, luộc
900 Thịt bê, mỡ, nấu canh
900 Thịt trâu, chần
898.6 Hyacinth Bean
898.6 Lablab Bean
898.6 Bonavist Bean
898 Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
898 Pork, cured, ham, whole, lean
898 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
896 Game meat, caribou, raw
896 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
895 Jew's Mallow
895 Mulukiya
895 Nalta Jute
894 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
894 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
892.9019999999999 Chả cá basa
892.9019999999999 Chả cá basa, rán
889.926 Thịt bê nạc, rim
881.159 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
880.147 Thịt bê mỡ, rim
877.5509999999999 Thịt cừu nửa mỡ, nướng
877 Sữa bột, tách béo
875.51 Thịt dê, nạc, nướng
875.51 Thịt dê, nửa mỡ, nướng
873.25 Lentil
872 Turkey, tom, wing, meat, roasted
870 Thịt cừu, nạc
867 Turkey, hen, wing, meat only, roasted
866 Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
865.672 Thịt bò loại II, hấp
865.672 Thịt bò loại II, chần
865.672 Thịt bò loại II, luộc
865.5 Pigeonpea
862 Turkey, broiler, meat and skin, roasted
860 Cá ngừ, nướng
857 Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
855 Turkey, tom, leg, meat, roasted
854 Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
853.6 Moth Bean
853.6 Mat Bean
850 Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
849.383 Cá ngừ, xào
849.333 Thịt bê nạc, nướng
849 Turkey, tom, thigh, meat, roasted
847 Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
845 Turkey, hen, leg, meat only, roasted
842 Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
841 Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
841 Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
841 Turkey, tom, dark meat only, roasted
840 Cá thu
840 Thịt bê mỡ, nướng
839 Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
838 Turkey, hen, dark meat only, roasted
836.842 Cá hồi, chiên giòn
836.842 Cá hồi, chiên ngập dầu
835.9 Butternut
834 Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
833 Turkey, all classes, dark meat only, roasted
832 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
828.9159999999999 Cá ngừ, hấp
828.9159999999999 Cá ngừ, luộc
828.209 Cá basa, phi lê
825 Thịt chim cút
822.581 Thịt lợn nạc, nướng
822 Game meat, horse, raw
822 Game meat, horse, raw
821.053 Đậu tương, rang
820.9680000000001 Thịt lợn mỡ, nướng
820 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
820 Turkey, broiler, dark meat only, roasted
818 Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
818 Th?t l?n, mông, s?ng
816 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
815.3 White Mustard
813.793 Thịt gà tây, nướng
812 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
810.1270000000001 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
809 Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
809 Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
808 Nuts, butternuts, dried
808 Nuts, butternuts (long walnuts), dried
807 Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
806.914 Cá ngừ, kho
803 Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
802 Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
801.3 Groundnut
801 Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
800 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
800 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
800 Berro
798 Hạt bí đỏ rang
797 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
796 Turkey, tom, breast, meat only, raw
795 Turkey, hen, breast, meat only, raw
795 Cá hồi, nướng
794.5210000000001 Thịt bò loại II, rán
794 Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
794 Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
790 Winged beans, mature seeds, raw
790 Beans, winged (goa beans), dry, raw
789 Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
789 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
787.143 Thịt bò loại II, rim
787.143 Thịt bò loại II, kho, om
785.1850000000001 Cá hồi, xào
782.6 Asparagus Bean
782.6 Yardlong Bean
782.6 Pea Bean
780 Đậu tương (đậu nành), hạt
779.6 Butter Bean
779.6 Lima Bean
778 Turkey, hen, light meat only, raw
777.632 Cá thu đao, chiên giòn
777.632 Cá thu đao, chiên ngập dầu
777 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
776 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
775.676 Bầu dục lợn, luộc
775 Turkey, tom, light meat only, raw
775 Seeds, watermelon seed kernels, dried
775 Seeds, watermelon seed kernels, dried
774 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
774 Peas, pigeon (red gram), raw
773.3330000000001 Thịt bò loại II, nướng
772 Sữa bột, toàn phần
772 Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
771 Turkey, all classes, light meat only, raw
771 Mothbeans, mature seeds, raw
771 Moth beans, raw
769.7 Beef, medium fat, w/o bones, raw
767.857 Thịt cừu nửa mỡ, chiên, rán
766.265 Cá hồi, luộc
766.265 Cá hồi, hấp
766.0709999999999 Thịt dê, nạc, chiên, rán
766.0709999999999 Thịt dê, nửa mỡ, chiên, rán
766 Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
764.5333333333333 Kidney Bean
764.5333333333333 Green Bean
764.5333333333333 Haricot
764.5333333333333 Haricot Bean
764.5333333333333 Haricot Vert
764.5333333333333 Dwarf Bean
764.5333333333333 Field Bean
764.5333333333333 Flageolet Bean
764.5333333333333 French Bean
764.5333333333333 Garden Bean
764.5333333333333 Black Bean
764.5333333333333 Popping Bean
764.5333333333333 Pop Bean
764.5333333333333 Navy Bean
764.5333333333333 String Bean
764.5333333333333 Snap Bean
764.5333333333333 Wax Bean
762 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
761.9599999999999 Thịt ngỗng, hấp
760.1 Spinach
760 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
760 Turkey, broiler, light meat only, raw
759.42 Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
759.42 Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
759 Dam bông l?n
757 Turkey, all classes, ground, cooked
755 Cheese, processed product, cheddar, fat free, slices
754.386 Thịt cừu nửa mỡ, hấp
754.386 Thịt cừu nửa mỡ, luộc
753 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
752.632 Thịt dê, nửa mỡ, hấp
752.632 Thịt dê, nửa mỡ, luộc
752.632 Thịt dê, nạc, hấp
752.632 Thịt dê, nạc, luộc
750 Cheese, processed product, mozzarella, fat free, slices
750 Cá đối, chiên giòn
750 Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
749.75 Mungbean
749.75 Green Gram
749 Hạt dưa hấu rang
748.75 Cá nục, nướng
747.5 Italian Stone Pine
747.5 Pignolia
747 Game meat, native, moose, raw
747 Game meat, moose, raw
745.9259999999999 Cá hồi, kho
745.385 Thịt lợn nạc, hầm
745 Thịt bò, bắp, sống
744.8280000000001 Thịt gà công nghiệp, nướng
744.8280000000001 Thịt gà ta, nướng
743.923 Thịt lợn mỡ, hầm
742 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
740 Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
740 Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
740 Sò dương, hấp
740 Sò dương, luộc
740 Sò dương, nướng
740 Sò dương, xào
739.506 Cá nục, xào
738.9 Lambsquarter
738.75 Cá thu đao, nướng
738 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
737 Cheese, processed product, Swiss, fat free, slices
737 Th?t bò, lung, n?c và m?
736 Thịt bò, lưng, nạc
735 Alholva (Sp.)
735 Greek Clover
735 Greek Hay
735 Fenugreek
735 Bockshornklee (Ger.)
734.091 Thịt lợn nạc, kho
733 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
733 Game meat, elk, raw
733 Game meat, elk, raw
733 Veal, composite cuts, lean, raw
732.6519999999999 Thịt lợn mỡ, kho
732 Wiener (cheesefurter), cheddar smokie
731 Pork, cured, ham, extra lean (approximately 4% fat), canned, unheated
731 Ham, extra lean, canned
730 Turkey, tom, light meat and skin, raw
730 Turkey, hen, light meat and skin, raw
729.87 Gan bò, luộc
729.63 Cá thu đao, xào
727.778 Thịt vịt, lườn, luộc
727.778 Thịt vịt, lườn, hấp
722 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
721.687 Cá nục, luộc
721.687 Cá nục, hấp
721 Chorizo, pork and beef
720 Gram, black, dry, raw
720 Thịt bò, mông, sống
717 Thịt bò, vai, sống
713.75 Asparagus Pea
713.75 Goa Bean
713.75 Winged Bean
713 Th?t bò lo?i I
712.5 Cá đối, nướng
712.048 Cá thu đao, hấp
712.048 Cá thu đao, luộc
711.2 Ajonjoli (Sp.)
711.2 Sesame
711.2 Sesamo (Sp.)
711.2 Beni
711.2 Benneseed
711.1429999999999 Thịt vịt, lườn, kho
711 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
711 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
710 Pork, cured, ham, extra lean and regular, canned, unheated
710 Ham, lean, canned
708.6419999999999 Bầu dục lợn, xào
708 Pork, liver, braised
708 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
708 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
706 Mungo beans, mature seeds, raw
706 Beans, mungo, raw
705 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
705 Broadbean
705 Faba Bean
705 Habas
703.704 Cá đối, xào
702.5310000000001 Cá nục, kho
702.174 Thịt lợn nạc, rim
702 Th?t bê n?a m?
701 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
701 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
700.797 Thịt lợn mỡ, rim
700.625 Thịt gà tây, hầm
697 Bột đậu xanh
695 Mung beans, mature seeds, raw
695 Beans, legumes, mung (green gram), raw
694.5 Cowage
694.5 Velvetbean
694 Turkey, hen, meat only, raw
693.2199999999999 Th?t l?n, mông, lu?c
693.148 Cá thu đao, kho
688 Cá ngừ
686.747 Cá đối, luộc
686.747 Cá đối, hấp
684.0580000000001 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
684.0580000000001 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
684 Wiener (frankfurter), European
684 Hyacinth beans, mature seeds, raw
683 Phó mát
682 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
682 Turkey, all classes, meat only, raw
681.034 Thịt ngỗng, nướng
681 Turkey, hen, wing, meat only, raw
680 Turkey, broiler, meat only, raw
680 Fish, sardine, Pacific, canned in tomato sauce, drained solids with bone
680 Fish, sardine, pacific, canned in tomato sauce, drained with bones
675 Game meat, water buffalo, raw
675 Game meat, buffalo, water, raw
675 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
675 Th?t trâu
673 Turkey, tom, meat only, raw
668.519 Cá d?i, kho
664 Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
664 Broadbeans (fava beans), dry, raw
663 Đậu xanh (đậu tắt), hạt
662.7 Black Mustard
662 Turkey, tom, wing, meat only, raw
661 Cheese, processed product, cheddar, reduced fat, slices
659 Th?t chân giò l?n
659 Th?t chân giò l?n, lu?c
658.333 Hạt hướng dương rang
656 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
656 Beef, spleen, raw
656 Beans, lima, dry, large, raw
656 Beef, variety meats and by-products, spleen, raw
656 Lima beans, large, mature seeds, raw
655.556 Thịt gà tây, hấp
655.556 Thịt gà tây, luộc
655 Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
655 Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
655 Peanuts, all types, oil-roasted
655 Peanuts, all types, oil-roasted, salted
653 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
653 Beef sausage, fresh, cooked
653 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
653 Sausage, beef, fresh, cooked
652 Peanuts, all types, raw
652 Peanuts, all types, raw
650 Su?n l?n
649 Trứng cá muối
649 Fish, caviar, black and red, granular
649 Fish, caviar, black and red, granular
647 Turkey, hen, meat and skin, raw
647 Thịt bồ câu ra ràng
647 Thịt bồ câu ra ràng, chiên, rán
647 Thịt bồ câu ra ràng, nướng
646.494 Thịt vịt, lườn, hầm
645.5699999999999 Thịt lợn nạc, rán
644.304 Thịt lợn mỡ, rán
643 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
643 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
643 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
643 Grains, wheat germ, crude
643 Wheat germ, crude
641.538 Lòng gà (cả bộ), luộc
641.538 Lòng gà (cả bộ), xào
640.571 Thịt gà tây, kho
640 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?
639 Turkey, all classes, meat and skin, raw
638.462 Gan vịt, luộc
637 Turkey, tom, meat and skin, raw
637 Ham, chopped, canned
637 Th?t bê n?c
636.364 Gan lợn, luộc
636 Cá h?i
635.5260000000001 Cá trích, chiên giòn
635.5260000000001 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
634 Turkey, broiler, meat and skin, raw
632 Hạt hướng dương
632 Seeds, sunflower seed kernels, dried
632 Seeds, sunflower seed kernels, dried
630 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
630 Veal, liver, raw
630 Th?t bê m?
629 Beef, liver, raw
629 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
626.087 Thịt gà ta, chiên, rán giòn
626.087 Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
626.087 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
626.087 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
625.6 Pigweed
624 Swamp Cabbage
624 Water Spinach
620.5880000000001 Tim lợn, luộc
619.4 Chicken, unespecified part, w/o bone, meat&skin, raw
618.217 Bột lạc
618 Game meat, muskrat, raw
618 Game meat, native, muskrat, raw
614.65 Th?t b? câu ra ràng, h?m
614 Salami, dry or hard, pork
612 Sò, hấp
612 Sò, nướng
611.111 Lươn, hấp
611.111 Lươn, luộc
611 Thịt thỏ rừng
611 Game meat, rabbit, wild, raw
611 Game meat, native, rabbit, wild, raw
607 Fish, roe, mixed species, raw
607 Fish, roe, mixed species, raw
606.7 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
606.5 Asparagus
606.0609999999999 Tôm đồng, nướng
605.8820000000001 Tim bò, luộc
605.4 Adzuki Bean
605.263 Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
605.263 Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
604.167 Lạc rang
604 Ham, minced
603.75 Cá trích, nu?ng
602.885 Lươn, kho
602.885 Lươn, hầm
602.703 Bầu dục bò, luộc
602.632 Cá trê, chiên giòn
602.632 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
602 Thịt ngựa
601 Đậu đen, hạt
601 Beans, black, mature seeds, raw
601 Beans, black, mature seeds, raw
600 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
600 Đậu trắng (Đậu Tây), hạt
600 Pork, heart, braised
600 Thịt gà công nghiệp, luộc
600 Thịt gà công nghiệp, hấp
600 Thịt gà ta, hấp
600 Thịt gà ta, luộc
600 Chives
600 Chickpea
600 Garbanzo
600 Wheat
599 Cá nục
597 Đậu Hà lan, hạt
597 Peas, split, raw
597 Peas, green, split, mature seeds, raw
596.296 Cá trích, xào
593 Tiết lợn luộc
592 Wiener (frankfurter), Bavarian
591 Cá thu dao
589.286 Lươn, chiên giòn
589.286 Lươn, chiên/rán ngập dầu (giòn)
588.1999999999999 Goat, lean, raw
587 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
586.286 Thịt gà ta, kho
586.286 Thịt gà công nghiệp, kho
584.286 Lưỡi lợn, luộc
583 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
583 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
582 Pork, liver, raw
582 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
581.928 Cá trích, lu?c
581.928 Cá trích, h?p
581 Cheese, processed product, cheddar, slices
581 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
580 Lạc hạt
580 Th?t bò lo?i II
579 Beef, carcass, separable lean and fat, choice, raw
577 Turkey sausage, fresh, cooked
577 Sausage, turkey, fresh, cooked
575.758 Tôm đồng, rim
575 Cá mòi (cá sardin), nướng
574.648 Tim gà, luộc
574 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
574 Bầu dục lợn
573 Game meat, bison, raw
573 Game meat, bison, separable lean only, raw
572.5 Cá trê, nu?ng
572.4639999999999 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
572.4639999999999 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
572 Lamb, variety meats and by-products, spleen, raw
572 Lamb, spleen, raw
570 Cá d?i
569.1 Goat, medium fat, raw
568 Thịt thỏ nhà
567.901 Cá mòi (cá sardin), xào
566.481 Cá trích, kho
566.4 Opium Poppy
566.4 Poppyseed Poppy
565.432 Cá trê, xào
565 Vinespinach
563 Wiener (frankfurter), chicken
562.1 Nile tilapia, fillet, w/o skin and bones, raw
562 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
562 Gan bò
562 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
562 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
561 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
560 Turkey, broiler, dark meat only, raw
559.59 Turkey, all classes, ground, raw
557 Turkey, hen, leg, meat only, raw
555.6 Pak-Choi
555.6 Chinese Cabbage
555.6 Celery Cabbage
555.6 Celery Mustard
555.6 Chinese Mustard
555.6 Chinese White Cabbage
555.6 Bok-Choy
555.4 Beef, high fat, w/o bones, raw
554.217 Cá mòi (cá sardin), luộc
554.217 Cá mòi (cá sardin), hấp
554 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
554 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
554 Turkey, hen, dark meat only, raw
554 Game meat, squirrel, raw
554 Game meat, squirrel, raw
552.6320000000001 Cá nạc, chiên giòn
552.6320000000001 Cá nạc, chiên/rán ngập dầu (giòn)
552 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
551.807 Cá trê, h?p
551.807 Cá trê, lu?c
551.429 Lu?i bò, lu?c
551.316 Cá bống, chiên giòn
551.316 Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
550.6170000000001 Bầu dục bò, xào
548.611 Thịt ngỗng, luộc
547.2 Thịt gà công nghiệp, hầm
547.2 Thịt gà ta, hầm
544 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
542.6 Brussel-Sprout
542.6 Brussels-Sprouts
542.373 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, lu?c
542 Turkey, all classes, back, meat only, raw
540 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
539.5060000000001 Cá mòi (cá sardin), kho
539 Hạt hạnh nhân
537.16 Cá trê, kho
536.0709999999999 Thịt ngỗng, kho
532 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
532 Turkey, tom, dark meat only, raw
532 Cheese, processed product, mozzarella, slices
531 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
531 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
531 Hạt chia khô
530 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
526.75 Cauliflower
526 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
525 Beans, kidney, dry, raw
525 Cá nạc, nướng
525 Lamb, mechanically separated, raw
525 Lamb, variety meats and by-products, mechanically separated, raw
524 Beans, adzuki, mature seeds, raw
524 Beans, adzuki, raw
524 Turkey, tom, thigh, meat only, raw
524 Th?t v?t, lu?n, s?ng
523.75 Cá bống, nướng
523 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
522 Seeds, sesame seeds, whole, dried
520 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
518.519 Cá nạc, xào
517.284 Cá bống, xào
517 Purslane
517 Verdolaga
515 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
515 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
515 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
515 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
515 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
514 Turkey, tom, leg, meat only, raw
513.793 Lòng đỏ trứng vịt, rán
513 Turkey, hen, thigh, meat and skin, raw
512 Soybean, fermented products, natto
512 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
512 Hạt dẻ cười
512 Natto
511 Cheese, processed product, cheddar, loaf
511 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
510 Th?t l?n n?c
509 Thịt lợn mỡ
509 Cheese, processed product, Swiss, slices
507 Chicken, broiler, liver, raw
507 Chicken, liver, all classes, raw
506.024 Cá nạc, hấp
506.024 Cá nạc, luộc
505 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
504.819 Cá bống, hấp
504.819 Cá bống, luộc