Foods containing Aspartic acid

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
10203 ## Soy protein isolate
10203 ## Soy protein isolate, potassium type
10203 ## Soy protein isolate (prepared with potassium)
10203 ## Soy protein isolate (prepared with sodium)
7249 ## Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
7249 ## Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
7249 ## Soy protein concentrate, produced by acid wash
7249 ## Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
6810 ## Dagaa fish (omena), dried, raw
5911 ## Bột đậu tương đã loại béo
5164.33 ## cá nục khô
4590.530000000001 ## Đậu tương, rang
4531.08 ## Thịt trâu, hấp
4491.84 ## Thịt thỏ, nướng
4375 ## Bột đậu tương rang chín
4361 ## Đậu tương (đậu nành), hạt
4344.9 ## Thịt thỏ rừng, nướng
4160.21 ## Thịt bò, lưng, nạc, hầm
4069.1699999999996 ## Thịt bò, mông, hầm
4051 ## Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
4025.62 ## Thịt trâu, hầm
3962.29 ## Thịt bò, vai, hầm
3932.6 ## Thịt bò, bắp, hầm
3893.02 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
3877 ## Lupins, mature seeds, raw
3877 ## Lupins, raw
3872 ## Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
3861.4 ## Thịt thỏ, luộc
3735.09 ## Thịt thỏ rừng, luộc
3692 ## Sò dương, xào
3692 ## Sò dương, luộc
3692 ## Sò dương, hấp
3692 ## Sò dương, nướng
3668.33 ## Thịt thỏ, hầm
3642.86 ## Thịt ngựa, nướng
3604 ## Turkey, tom, breast, meat, roasted
3602 ## Turkey, hen, breast, meat only, roasted
3548.33 ## Thịt thỏ rừng, hầm
3547 ## Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
3547 ## Seeds, cottonseed kernels, roasted
3524 ## Turkey, tom, light meat only, roasted
3498.71 ## Thịt lợn nạc mông, nướng
3497 ## Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
3458 ## Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
3452 ## Turkey, hen, light meat only, roasted
3413 ## Turkey, tom, leg, meat, roasted
3398 ## Turkey, tom, meat only, roasted
3387.93 ## Thịt gà công nghiệp, nướng
3387.93 ## Thịt gà ta, nướng
3377 ## Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
3351.72 ## Thịt vịt, lườn, nướng
3335 ## Turkey, tom, light meat and skin, roasted
3316 ## Turkey, all classes, light meat only, roasted
3310 ## Turkey, hen, light meat and skin, roasted
3308 ## Sò, hấp
3308 ## Sò, nướng
3272 ## Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
3272 ## Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
3272 ## Peanuts, all types, oil-roasted
3272 ## Peanuts, all types, oil-roasted, salted
3264 ## Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
3261 ## Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
3233 ## Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
3231.98 ## Thịt bò loại II, hầm
3231 ## Turkey, hen, meat only, roasted
3230 ## Turkey, broiler, wing, meat only, roasted
3225 ## Turkey, tom, meat and skin, roasted
3210 ## Gram, black, dry, raw
3187 ## Winged beans, mature seeds, raw
3187 ## Beans, winged (goa beans), dry, raw
3184 ## Turkey, tom, dark meat only, roasted
3170.3700000000003 ## Thịt lợn nạc mông, hầm
3167 ## Turkey, all classes, meat only, roasted
3164 ## Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
3155.23 ## Thịt lợn nạc thăn, nướng
3150 ## Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
3150 ## Cá ngừ, chiên giòn
3146.51 ## Bột lạc
3146 ## Peanuts, all types, raw
3146 ## Peanuts, all types, raw
3137.31 ## Thịt bò, lưng, nạc, chần
3137.31 ## Thịt bò, lưng, nạc, luộc
3137.31 ## Thịt bò, lưng, nạc, hấp
3131.58 ## Thịt ngựa, luộc
3127.59 ## Thịt chim cút, nướng
3122.33 ## Thịt lợn nạc mông, kho
3122 ## Mutton, cooked, roasted (Navajo)
3103 ## Turkey, hen, meat and skin, roasted
3102 ## Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
3096 ## Nuts, butternuts (long walnuts), dried
3096 ## Nuts, butternuts, dried
3080 ## Hạt bí đỏ rang
3075 ## Lạc rang
3073 ## Turkey, tom, wing, meat, roasted
3068.66 ## Thịt bò, mông, hấp
3068.66 ## Thịt bò, mông, luộc
3064.52 ## Thịt lợn, mông, nướng
3052.63 ## Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
3052.63 ## Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
3050 ## Turkey, tom, thigh, meat, roasted
3035.82 ## Thịt trâu, luộc
3034 ## Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
3030 ## Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
3026 ## Turkey, all classes, meat and skin, roasted
2992.5 ## Cá ngừ, nướng
2988.06 ## Thịt bò, vai, luộc
2988.06 ## Thịt bò, vai, hấp
2986.58 ## Thịt lợn nạc mông, rim
2975 ## Thịt ngựa, hầm
2974 ## Turkey, broiler, light meat only, roasted
2967 ## Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
2965.6699999999996 ## Thịt bò, bắp, hấp
2965.6699999999996 ## Thịt bò, bắp, luộc
2955.5600000000004 ## Cá ngừ, xào
2952 ## Lạc hạt
2951.32 ## Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2951.32 ## Cá bống, chiên giòn
2948 ## Mungo beans, mature seeds, raw
2948 ## Beans, mungo, raw
2940 ## Beans, kidney, dry, raw
2935.82 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
2935.82 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
2935.82 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
2931 ## Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
2931 ## Turkey, all classes, dark meat only, roasted
2925 ## Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
2919 ## Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
2916 ## Broadbeans (fava beans), dry, raw
2916 ## Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
2915 ## Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
2913.16 ## Cá hồi, chiên giòn
2913.16 ## Cá hồi, chiên ngập dầu
2906 ## Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
2904 ## Đậu đũa, hạt
2900 ## Cá mòi (cá sardin), nướng
2896 ## Peas, green, split, mature seeds, raw
2896 ## Đậu Hà lan, hạt
2896 ## Peas, split, raw
2886 ## Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
2884.3399999999997 ## Cá ngừ, luộc
2884.3399999999997 ## Cá ngừ, hấp
2881 ## Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
2881 ## Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
2879.45 ## Thịt bò, lưng, nạc, rán
2874 ## Turkey, broiler, meat only, roasted
2872 ## Turkey, hen, leg, meat only, roasted
2869 ## Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
2868 ## Turkey, hen, dark meat only, roasted
2864.2 ## Cá mòi (cá sardin), xào
2859.12 ## Thịt lợn nạc thăn, hầm
2852.71 ## Thịt bò, lưng, nạc, rim
2852.71 ## Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
2847.83 ## Thịt gà ta, chiên, rán giòn
2847.83 ## Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
2847.83 ## Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
2847.83 ## Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
2846 ## Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
2837 ## Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
2836.36 ## Tôm đồng, nướng
2821 ## Hyacinth beans, mature seeds, raw
2817.39 ## Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
2817.39 ## Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
2816.44 ## Thịt bò, mông, rán
2815.7999999999997 ## Thịt lợn nạc thăn, kho
2808 ## Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
2807.78 ## Cá ngừ, kho
2805 ## Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
2803.75 ## Cá bống, nướng
2802.67 ## Thịt bò, lưng, nạc, nướng
2797 ## Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
2796.5499999999997 ## Thịt gà tây, nướng
2795.1800000000003 ## Cá mòi (cá sardin), hấp
2795.1800000000003 ## Cá mòi (cá sardin), luộc
2790.29 ## Thịt bò, mông, rim
2790.29 ## Thịt bò, mông, kho, om
2789 ## Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
2786.3 ## Thịt trâu, rán
2779 ## Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
2776.92 ## Thịt lợn, mông, hầm
2771 ## Turkey, all classes, ground, cooked
2769.1400000000003 ## Cá bống, xào
2767.5 ## Cá hồi, nướng
2767 ## Lima beans, large, mature seeds, raw
2767 ## Beans, lima, dry, large, raw
2766 ## Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
2764 ## Seeds, watermelon seed kernels, dried
2764 ## Seeds, watermelon seed kernels, dried
2762.99 ## Thịt gà, ta, lườn, nướng
2762.99 ## Thịt gà công nghiệp, lườn, nướng
2762 ## Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
2760.43 ## Thịt trâu, kho, om
2760.43 ## Thịt trâu, rim
2756 ## Mung beans, mature seeds, raw
2756 ## Beans, legumes, mung (green gram), raw
2751 ## Turkey, broiler, meat and skin, roasted
2747 ## Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
2745.82 ## Thịt lợn nạc mông, rán
2742.47 ## Thịt bò, vai, rán
2741.33 ## Thịt bò, mông, nướng
2741 ## Turkey, broiler, dark meat only, roasted
2736 ## Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
2734.85 ## Thịt lợn, mông, kho
2733.33 ## Cá hồi, xào
2733 ## Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
2729.17 ## Thịt gà công nghiệp, luộc
2729.17 ## Thịt gà ta, luộc
2729.17 ## Thịt gà công nghiệp, hấp
2729.17 ## Thịt gà ta, hấp
2721.92 ## Thịt bò, bắp, rán
2720.9900000000002 ## Cá mòi (cá sardin), kho
2717 ## Thịt bò, vai, kho/ om
2717 ## Thịt bò, vai, rim
2712 ## Thịt trâu, chần
2703.95 ## Cá thu đao, chiên ngập dầu
2703.95 ## Cá thu đao, chiên giòn
2702.41 ## Cá bống, hấp
2702.41 ## Cá bống, luộc
2700 ## Thịt vịt, lườn, hấp
2700 ## Thịt vịt, lườn, luộc
2696.64 ## Thịt bò, bắp, kho, om
2696.64 ## Thịt bò, bắp, rim
2696 ## Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
2694.55 ## Tôm đồng, rim
2694.52 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
2693.37 ## Thịt lợn nạc thăn, rim
2688 ## Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
2674 ## Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
2669.5 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
2669.5 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
2669.33 ## Thịt bò, vai, nướng
2667.47 ## Cá hồi, luộc
2667.47 ## Cá hồi, hấp
2666.7900000000004 ## Thịt gà công nghiệp, kho
2666.7900000000004 ## Thịt gà ta, kho
2664 ## Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
2649.33 ## Thịt bò, bắp, nướng
2639 ## Hạt hạnh nhân
2638.29 ## Thịt vịt, lườn, kho
2630.68 ## Cá bống, kho
2622.6699999999996 ## Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
2615.94 ## Thịt lợn, mông, rim
2613 ## Beans, black, mature seeds, raw
2613 ## Đậu đen, hạt
2613 ## Beans, black, mature seeds, raw
2606.58 ## Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2606.58 ## Cá đối, chiên giòn
2605 ## Cá nục, nướng
2602 ## Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
2598 ## Turkey, hen, wing, meat only, roasted
2596.67 ## Cá hồi, kho
2591.94 ## Thịt lợn nạc, nướng
2588.24 ## Tim lợn, luộc
2587.0099999999998 ## Gan lợn, luộc
2576.92 ## Lòng gà (cả bộ), luộc
2576.92 ## Lòng gà (cả bộ), xào
2574.59 ## Bột đậu xanh
2572.8399999999997 ## Cá nục, xào
2568.75 Cá thu đao, nướng
2565.5899999999997 Thịt ngỗng, hấp
2563 Mollusks, whelk, unspecified, raw
2563 Mollusks, whelk, unspecified, raw
2547.92 Hạt hướng dương rang
2537.04 Cá thu đao, xào
2528.72 Thịt lợn nạc vai, nướng
2519.44 Thịt chim cút, hấp
2519.44 Thịt chim cút, luộc
2516.13 Sườn lợn, nướng
2510.84 Cá nục, luộc
2510.84 Cá nục, hấp
2501.43 Thịt bê nạc, hấp
2501.43 Thịt bê nạc, luộc
2489 Thịt gà công nghiệp, hầm
2489 Thịt gà ta, hầm
2477.14 Thịt bê, mỡ, nấu canh
2477.14 Thịt bê, mỡ, luộc
2477.14 Thịt bê mỡ, hấp
2476.25 Cá đối, nướng
2476.25 Thịt lợn nạc thăn, rán
2475.9 Cá thu đao, hấp
2475.9 Cá thu đao, luộc
2461.86 Thịt chim cút, kho
2449 Đậu xanh (đậu tắt), hạt
2446.25 Thịt bê nạc, rim
2446 Hạt hướng dương
2446 Seeds, sunflower seed kernels, dried
2446 Seeds, sunflower seed kernels, dried
2445.68 Cá đối, xào
2444.2 Cá nục, kho
2437.31 Thịt bò loại II, hấp
2437.31 Thịt bò loại II, chần
2437.31 Thịt bò loại II, luộc
2422.5 Thịt bê mỡ, rim
2420 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
2410.19 Cá thu đao, kho
2407.66 Thịt gà tây, hầm
2405.0600000000004 Thịt lợn, mông, rán
2400 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
2398.44 Thịt vịt, lườn, hầm
2394 Cá ngừ
2391 Turkey, hen, breast, meat only, raw
2389 Turkey, tom, breast, meat only, raw
2386.75 Cá đối, hấp
2386.75 Cá đối, luộc
2385 Trứng cá muối
2385 Fish, caviar, black and red, granular
2385 Fish, caviar, black and red, granular
2384.29 Thịt bê nửa mỡ, luộc
2383 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
2372 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
2372 Pork, cured, ham, whole, lean
2363 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
2363 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
2356 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
2356 Pork, liver, braised
2355 Beans, adzuki, raw
2355 Beans, adzuki, mature seeds, raw
2350.72 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
2350.72 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
2348.69 Thịt lợn nạc, hầm
2348.44 Mực tươi, chiên
2348.44 Mực tươi, xào
2348.44 Mực tươi, hấp
2348.44 Mực tươi, nướng
2334.67 Thịt bê nạc, nướng
2331.69 Thịt bê nửa mỡ, rim
2323.4 Cá d?i, kho
2322.52 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán giòn
2322.52 Thịt gà, ta, lườn, chiên, rán ngập dầu
2320 Cá mòi (cá sardin)
2316 Turkey, tom, light meat only, raw
2313.11 Thịt lợn nạc, kho
2313 Turkey, hen, light meat only, raw
2312 Thịt bê mỡ, nướng
2307 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
2306 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
2298 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
2297 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
2293.1 Thịt ngỗng, nướng
2291.41 Thịt lợn nạc vai, hầm
2283.33 Gan vịt, luộc
2280 Sườn lợn, hầm
2265.07 Thịt bê nửa mỡ, hầm
2264 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
2263 Turkey, all classes, light meat only, raw
2262.34 Gan bò, luộc
2261 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
2256.69 Thịt lợn nạc vai, kho
2255.41 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
2252.78 Thịt gà tây, luộc
2252.78 Thịt gà tây, hấp
2251 Game meat, elk, raw
2251 Game meat, elk, raw
2247 Hạt dưa hấu rang
2243 Cá b?ng
2240 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
2239.1 Game meat, seal, harp, raw
2238.0499999999997 Thịt chim cút, hầm
2236.9900000000002 Thịt bò loại II, rán
2236.84 Cá thu, chiên giòn
2236.84 Cá thu, chiên ngập dầu
2226.74 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
2225.75 Thịt gà, ta, lườn, hấp
2225.75 Thịt gà, ta, lườn, luộc
2225.75 Thịt gà công nghiệp, lườn, luộc
2225.75 Thịt gà công nghiệp, lườn, hấp
2225.33 Thịt bê nửa mỡ, nướng
2220 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
2216.2099999999996 Thịt bò loại II, kho, om
2216.2099999999996 Thịt bò loại II, rim
2216 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
2214 Cá h?i
2212.54 Thịt lợn nạc, rim
2209.21 Cá trích, chiên giòn
2209.21 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
2201.29 Thịt gà tây, kho
2201 Thịt thỏ nhà
2200 Turkey, tom, light meat and skin, raw
2190 Hến, nấu canh
2188 Turkey, hen, light meat and skin, raw
2186.67 Lạc đồ
2179.49 Mề gà, luộc
2179.49 Mề gà, xào
2179.41 Sườn lợn, rim
2177.33 Thịt bò loại II, nướng
2174.87 Thịt gà, ta, lườn, kho
2174.87 Thịt gà công nghiệp, lườn, kho
2170 Turkey, tom, meat only, raw
2169.2 Thịt lợn, nạc mông
2166.67 Sườn lợn, nấu canh
2164.29 Lưỡi lợn, luộc
2161 Turkey, broiler, light meat only, raw
2158.57 Thịt lợn nạc vai, rim
2151 Granola bar, chewy, fruit flavour, soy protein added, yogourt coated
2151 Turkey, hen, meat only, raw
2146 Peas, pigeon (red gram), raw
2146 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
2143 Turkey, all classes, meat only, raw
2140 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
2139 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
2137 Pork, heart, braised
2137 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
2132 Cheese, processed product, Swiss, slices
2130 Game meat, deer (venison), raw
2130 Game meat, deer, raw
2129.93 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
2129.58 Tim gà, luộc
2129 Thịt thỏ rừng
2129 Game meat, rabbit, wild, raw
2129 Game meat, native, rabbit, wild, raw
2125 Cá thu, nướng
2120 Game meat, antelope, raw
2120 Game meat, antelope, raw
2119 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
2113 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
2113 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
2109 Turkey, broiler, meat only, raw
2104 Game meat, horse, raw
2104 Game meat, horse, raw
2102 Thịt bò, lưng, nạc
2098.77 Cá thu, xào
2098.75 Cá trích, nu?ng
2096.05 Cá trê, chiên giòn
2096.05 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
2095 Salami, dry or hard, pork
2089 Game meat, moose, raw
2089 Game meat, native, moose, raw
2084 Cá nục
2080 Beef, lean, raw
2072.8399999999997 Cá trích, xào
2070 Wheat germ, crude
2070 Grains, wheat germ, crude
2066 Turkey, tom, meat and skin, raw
2063.83 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
2063.83 Thịt gà, ta, cánh, nướng
2063.83 Thịt gà, ta,đùi, nướng
2059 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
2056 Thịt bò, mông, sống
2055 Cá thu dao
2054 Th?t cua, n?u canh
2054 Cua b?
2054 Th?t cua
2054 Cua b?, h?p
2054 Dam bông l?n
2053 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
2048.19 Cá thu, lu?c
2048.19 Cá thu, h?p
2043.0000000000002 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
2043.0000000000002 Veal, liver, raw
2040 Hải sâm
2040 Hải sâm, hấp
2034.18 Thịt lợn nạc, rán
2033.9999999999998 Game meat, buffalo, water, raw
2033.9999999999998 Th?t trâu
2033.9999999999998 Game meat, water buffalo, raw
2032 Turkey, broiler, dark meat only, raw
2029.9999999999998 Beef, medium fat, w/o bones, raw
2029 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
2024 Turkey, all classes, meat and skin, raw
2023.0000000000002 Turkey, hen, meat and skin, raw
2022.8899999999999 Cá trích, h?p
2022.8899999999999 Cá trích, lu?c
2019.0000000000002 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
2014.52 Thịt lợn mỡ, nướng
2009 Turkey sausage, fresh, cooked
2009 Sausage, turkey, fresh, cooked
2005 Turkey, tom, dark meat only, raw
2001.9999999999998 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
2001.9999999999998 Thịt bò, vai, sống
2001 Game meat, caribou, raw
2001 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
2000 Turkey, tom, thigh, meat only, raw
1996 Game meat, boar, wild, raw
1996 Game meat, boar, wild, raw
1995.83 Gan gà, luộc
1993.83 Cá thu, kho
1992 Gan lợn
1991.25 Cá trê, nu?ng
1987 Thịt bò, bắp, sống
1984.5600000000002 Thịt lợn nạc vai, rán
1984 Turkey, broiler, meat and skin, raw
1981 Cá d?i
1980.26 Cá chép, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1977.16 Thịt gà công nghiệp, lườn, hầm
1976 Đậu trắng (Đậu Tây), hạt
1974 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
1971.4 Thịt ngan, nướng
1969.2 Cá trích, kho
1969 Turkey, tom, leg, meat only, raw
1967 Th?t bò, lung, n?c và m?
1966.6699999999998 Cá trê, xào
1965 Th?t gà công nghi?p, s?ng
1965 Th?t gà ta
1960 Nile perch, fillet w/o bones, raw
1959 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
1959 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
1958.23 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
1957 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
1956.24 Thịt lợn, nạc thăn
1956 Natto
1956 Soybean, fermented products, natto
1953 Bột ca cao
1951 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
1945.59 Tim bò, luộc
1944.29 Lu?i bò, lu?c
1944 Th?t v?t, lu?n, s?ng
1938 Hải sâm, hầm
1937.84 Bầu dục lợn, luộc
1937 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
1937 Pork, liver, raw
1933 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
1928 Turkey, tom, wing, meat only, raw
1927.54 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
1927.54 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
1927 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
1927 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
1927 Beef, liver, raw
1925 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
1920 Turkey, tom, drumstick, meat only, raw
1919.2800000000002 Cá trê, lu?c
1919.2800000000002 Cá trê, h?p
1919 Turkey, tom, thigh, meat and skin, raw
1912 Game meat, native, beaver, raw
1912 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
1912 Game meat, beaver, raw
1909 Sữa bột, toàn phần
1906 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, raw
1900 Thịt vịt, nướng
1900 Th?t l?n, mông, s?ng
1895 Turkey, hen, leg, meat only, raw
1891 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1891 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1890 Turkey, tom, leg, meat and skin, raw
1884 Hạt dẻ cười
1884 Hạt sen khô
1884 Hạt sen, khô, hầm
1881.25 Cá chép, nu?ng
1880 Turkey, hen, dark meat only, raw
1879 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
1879 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
1875 Game meat, bison, separable lean only, raw
1875 Game meat, bison, raw
1875 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
1873 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
1873 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
1873 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
1873 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
1872 Tôm d?ng, lu?c
1872 Tôm d?ng
1868.3300000000002 Cá trê, kho
1866 Turkey, hen, wing, meat only, raw
1863 Turkey, tom, dark meat and skin, raw
1858.02 Cá chép, xào
1854 Cá trích h?p
1852 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
1852 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
1850 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
1847.22 Thịt ngỗng, luộc
1846 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
1842 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, raw
1841 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
1838.3100000000002 Thịt lợn nạc mông, luộc
1838 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
1829 Hạt óc chó rang
1825.46 Thịt lợn mỡ, hầm
1823.97 Turkey, all classes, ground, raw
1819 Turkey, all classes, back, meat only, raw
1814 Thịt chim cút
1813.25 Cá chép, lu?c
1813.25 Cá chép, h?p
1807 Seeds, safflower seed kernels, dried
1807 Seeds, safflower seed kernels, dried
1805 Thịt ngỗng, kho
1801 Hạt điều khô, chiên dầu
1797.8 Thịt lợn mỡ, kho
1795 Hạt điều
1794 Game meat, muskrat, raw
1794 Game meat, native, muskrat, raw
1793 Turkey, hen, thigh, meat and skin, raw
1789 Fish, roe, mixed species, raw
1789 Fish, roe, mixed species, raw
1786 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1786 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1786 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
1785 Thịt ngựa
1782 Pork, fresh, variety meats and by-products, pancreas, raw
1782 Pork, pancreas, raw
1781 Gan vịt
1779 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
1779 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
1770.37 Bầu dục lợn, xào
1770.24 Thịt gà, ta, lườn, hầm
1768 Beef sausage, fresh, cooked
1768 Sausage, beef, fresh, cooked
1765.1200000000001 Cá chép, kho
1760 Tim l?n
1758 Lamb, variety meats and by-products, liver, raw
1758 Lamb, liver, raw
1757 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
1756.94 Thịt gà công nghiệp, đùi, nướng
1751 Th?t bê n?c
1750 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
1749 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
1748 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
1743 Veal, composite cuts, lean, raw
1743 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
1742 Gan bò
1736.21 Cá chim trắng, chiên giòn
1736.21 Cá chim trắng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1735 Winged beans (goa bean) tuber, raw
1735 Winged bean tuber, raw
1734.81 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán giòn
1734.81 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán ngập dầu
1734.81 Thịt gà, ta, cánh, chiên, rán giòn
1734.81 Thịt gà, ta, đùi, chiên, rán ngập dầu
1734 Th?t bê m?
1729 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
1729 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
1719.64 Thịt lợn mỡ, rim
1707 Pork, cured, ham, extra lean (approximately 4% fat), canned, unheated
1707 Ham, extra lean, canned
1700 Cá thu
1700 M? gà
1693.35 Cá điêu hồng, chiên giòn
1693.35 Cá điêu hồng, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1691 Phó mát
1689 Hạt chia khô
1688 Game meat, squirrel, raw
1688 Game meat, squirrel, raw
1684.6699999999998 Thịt ngỗng, hầm
1681 Turkey, all classes, back, meat and skin, raw
1680 Nile tilapia, fillet, w/o skin and bones, raw
1679 Cá trích
1675 Lòng gà (cả bộ)
1669 Th?t bê n?a m?
1667 Cereal, ready to eat, Special K: Satisfaction, Kellogg's
1666 Fish, sardine, pacific, canned in tomato sauce, drained with bones
1666 Fish, sardine, Pacific, canned in tomato sauce, drained solids with bone
1662.53 Thịt gà, ta, cánh, hấp
1662.53 Thịt gà công nghiệp, cánh, luộc
1662.53 Thịt gà, ta, đùi, hấp
1662.53 Thịt gà, ta, đùi, luộc
1662.53 Thịt gà, ta, cánh, luộc
1662.53 Thịt gà công nghiệp, cánh, hấp
1660 Tai lợn
1660 Pork, fresh, variety meats and by-products, ears, frozen, raw
1660 Tai lợn, luộc
1660 Pork, ears, frozen, raw
1658 Ham, lean, canned
1658 Pork, cured, ham, extra lean and regular, canned, unheated
1657.83 Thịt lợn nạc thăn, luộc
1657.12 Thịt ngan, chiên, rán ngập dầu
1657.12 Thịt ngan, chiên, rán giòn
1656 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
1654 Cereal, ready to eat, Kashi: GoLean Crunch, Kashi
1650 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1650 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1649.4 Cá chim trắng, nướng
1646 Seeds, sesame seeds, whole, dried
1633 Th?t bò lo?i II
1629.04 Cá chim trắng, xào
1624.53 Thịt gà công nghiệp, cánh, kho
1624.53 Thịt gà, ta, cánh, kho
1624.53 Thịt gà, ta, đùi, kho
1622 Th?t gà tây
1610.17 Th?t l?n, mông, lu?c
1608.68 Cá điêu hồng, nướng
1607 Th?t l?n n?c
1606.9 Lòng đỏ trứng vịt, rán
1602.54 Thịt gà công nghiệp, lườn
1602.54 Thịt gà, ta, lườn, sống
1598.6499999999999 Bầu dục bò, luộc
1597.1 Thịt vịt, chiên, rán ngập dầu
1597.1 Thịt vịt, chiên, rán giòn
1595.6 Giá d?u tuong, lu?c
1595 Veal, variety meats and by-products, heart, raw
1595 Veal, heart, raw
1593 Chicken, broiler, liver, raw
1593 Cá trê
1593 Chicken, liver, all classes, raw
1590 Goat, medium fat, raw
1589.79 Cá chim trắng, hấp
1589.79 Cá chim trắng, luộc
1588.82 Cá điêu hồng, xào
1588.0700000000002 Thịt ngan, hấp
1588.0700000000002 Thịt ngan, luộc
1584 Th?t chân giò l?n, lu?c
1584 Th?t chân giò l?n
1583 Beef, carcass, separable lean and fat, choice, raw
1581.01 Thịt lợn mỡ, rán
1576 Oat bran, raw
1576 Grains, oat bran, dry
1575 Turkey, all classes, skin and separable fat only, roasted
1572 Turkey sausage, fresh, raw
1572 Sausage, turkey, fresh, raw
1571 Pork, fresh, variety meats and by-products, spleen, raw
1571 Pork, spleen, raw
1570 Beef, high fat, w/o bones, raw
1567.8000000000002 Thịt lợn, nạc vai
1565.1299999999999 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, nướng
1564.3700000000001 Lòng đỏ trứng gà, rán
1563 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, raw
1563 Pork, heart, raw
1560 Su?n l?n
1557 Thịt bồ câu ra ràng, nướng
1557 Thịt bồ câu ra ràng, chiên, rán
1557 Thịt bồ câu ra ràng
1553.3300000000002 Lòng đỏ trứng vịt, chần
1553.3300000000002 Lòng đỏ trứng vịt luộc
1551.77 Thịt ngan, kho
1550.54 Cá điêu hồng, hấp
1550.54 Cá điêu hồng, luộc
1547.59 Cá chim trắng, kho
1547 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?
1546 Pork, fresh, variety meats and by-products, kidneys, raw
1546 Pork, kidney, raw
1536.26 Lòng đỏ trứng vịt, xào
1530.56 Thịt vịt, luộc
1530.56 Thịt vịt, hấp
1530 Egg, chicken, yolk, fresh or frozen, raw
1518 Fish, surimi
1518 Fish, surimi
1515 Lu?i l?n
1515 Pork, fresh, variety meats and by-products, tongue, raw
1515 Pork, tongue, raw
1512.2199999999998 Lòng đỏ trứng gà, chần
1512.2199999999998 Lòng đỏ trứng gà luộc
1512 Tim gà
1509.3799999999999 Cá điêu hồng, kho
1507 Beef, variety meats and by-products, pancreas, raw
1507 Beef, pancreas, raw
1505 Nuts, cashew nuts, dry roasted, without salt added
1505 Nuts, cashew nuts, dry roasted, with salt added
1505 Cá chép
1505 Nuts, cashew nuts, dry roasted
1505 Nuts, cashew nuts, dry roasted, salted
1503 M?c tuoi
1500 Ham, minced
1495.6000000000001 Lòng đỏ trứng gà, xào
1495.5700000000002 Thịt vịt, kho
1493 Pork, fresh, variety meats and by-products, lungs, cooked, braised
1493 Pork, lungs, braised
1492 Lamb, spleen, raw
1492 Lamb, variety meats and by-products, spleen, raw
1490 Chicken, unespecified part, w/o bone, meat&skin, raw
1487.3600000000001 Tr?ng chim cút, rán
1485 Ham, chopped, canned
1484 Seeds, sisymbrium sp. seeds, whole, dried
1484 Seeds, sisymbrium sp. seeds, whole, dried
1479.1499999999999 Th?t b? câu ra ràng, h?m
1463.8500000000001 Cá chim, chiên ngập dầu
1463.8500000000001 Cá chim, chiên giòn
1462 Veal, tongue, raw
1462 Veal, variety meats and by-products, tongue, raw
1460.49 Bầu dục bò, xào
1459 Cheese, processed product, cheddar, fat free, slices
1452 Giá d?u tuong
1448 Oats (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)
1448 Oats
1448 Grains, oats
1442 Cheese, processed product, Swiss, fat free, slices
1437.78 Tr?ng chim cút lu?c
1437.78 Tr?ng chim cút, ch?n
1437 Gan gà
1434 Bầu dục lợn
1433 Lentils, sprouted, raw
1433 Lentils, sprouted, raw
1431.5 Beans, hyacinth, raw
1428 Pork, tail, simmered
1428 Pork, fresh, variety meats and by-products, tail, cooked, simmered
1424 Men bia tươi
1421.98 Tr?ng chim cút, xào
1419 Lamb, variety meats and by-products, heart, raw
1419 Wild rice, raw
1419 Lamb, heart, raw
1419 Grains, rice, wild, dry
1416 Lamb, brain, pan-fried
1416 Lamb, variety meats and by-products, brain, cooked, pan-fried
1415.3100000000002 Thịt gà công nghiệp, đùi, luộc
1415.3100000000002 Thịt gà công nghiệp, đùi, hấp
1410.7 Thịt ngan, hầm
1403 Lamb, variety meats and by-products, tongue, raw
1403 Lamb, tongue, raw
1398 Lòng đỏ trứng vịt
1395.87 Thịt vịt, hầm
1395 Cheese, processed product, mozzarella, fat free, slices
1390.66 Cá chim, nướng
1385 Hạt dẻ, nhỏ, khô
1384 Đuôi lợn
1384 Pork, fresh, variety meats and by-products, tail, raw
1384 Pork, tail, raw
1382.96 Thịt gà công nghiệp, đùi, kho
1373.49 Cá chim, xào
1368.16 Đậu xanh đồ
1368 Nuts, hickorynuts, dried
1368 Nuts, hickory nuts, dried
1363 Veal, kidney, raw
1363 Veal, variety meats and by-products, kidneys, raw
1361.8600000000001 Th?t l?n n?c, lu?c
1361 Lòng đỏ trứng gà
1361 Lu?i bò
1361 Beef, variety meats and by-products, tongue, raw
1361 Beef, tongue, raw
1360 Goat, lean, raw
1355 Lamb, variety meats and by-products, kidneys, raw
1355 Lamb, kidney, raw
1340.3899999999999 Cá chim, luộc
1340.3899999999999 Cá chim, hấp
1330 Thịt ngỗng
1330 Bacon, meatless
1330 Meatless, bacon
1328.65 Thịt lợn nạc vai, luộc
1323 Tim bò
1322.29 Thịt gà công nghiệp, cánh, hầm
1322.29 Thịt gà, ta, đùi, hầm
1322.29 Thịt gà, ta, cánh, hầm
1319.52 Cá chim trắng
1318 Picnic loaf, pork, beef
1318 Lamb, variety meats and by-products, lungs, raw
1318 Lamb, lungs, raw
1314.8 Đuôi lợn, hầm
1312 Beef, variety meats and by-products, mechanically separated beef, raw
1312 Beef, mechanically deboned, raw
1311.02 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, lu?c
1308.21 Thịt gà công nghiệp, đùi, hầm
1308 Rice bran, crude
1308 Grains, rice bran, crude
1304.81 Cá chim, kho
1294 Trứng chim cút
1291 Beef, variety meats and by-products, spleen, raw
1291 Beef, spleen, raw
1286.94 Cá điêu hồng
1285 Salami, cooked, beef and pork
1285 Wiener (frankfurter), European
1270 Sweets, baking chocolate, unsweetened, square
1270 Baking chocolate, unsweetened, squares
1270 Lungfish, fillet, raw
1266 Ph?i l?n
1266 Ph?i l?n, lu?c
1266 Pork, fresh, variety meats and by-products, lungs, raw
1266 Pork, lungs, raw
1261 Grains, amaranth, raw
1261 Amaranth grain, uncooked
1260 Wiener (cheesefurter), cheddar smokie
1257 Cheese, processed product, cheddar, reduced fat, slices
1249 Thịt lợn mỡ
1248.6 Egg, chicken, whole, fresh or frozen, raw
1245.98 Tr?ng gà ta, rán
1236.25 Dạ dày bò, luộc
1235 Soybeans, green (edamame), frozen, unprepared
1234