Foods containing Alanine

Day: Current Food Plan
1 teaspoon = 5 gm / .17 oz 1 tablespoon = 15 gm / .5 oz 1 oz = 30 gm 1 cup = 240 gm / 8 oz 1 pound = 454 gm / 16 oz
mg per 100 grams Significant Amount Food Serving Size Typical Serving
2740000 ## Watercress
1213700 ## Peanut
1034000 ## Pistachio
986400 ## Almond
865500 ## Fennel
850000 ## Watermelon
12 Oz/ 340gm
800000 ## Chayote
565000 ## Mango
477400 ## Paprika
295200 ## Guava
274000 ## Tangerine
125900 Pineapple
125300 Papaya
9000 Grapefruit
3700 Dagaa fish (omena), dried, raw
3589 Soy protein isolate, potassium type
3589 Soy protein isolate
3589 Soy protein isolate (prepared with potassium)
3589 Soy protein isolate (prepared with sodium)
3050.53 cá nục khô
2940.48 Thịt cừu, nạc, rim
2940.48 Thịt cừu, nạc, hầm
2776.77 Thịt bò, lưng, nạc, hầm
2740 Berro
2715.42 Thịt bò, mông, hầm
2683.67 Thịt thỏ rừng, nướng
2681.63 Thịt thỏ, nướng
2677 Soy protein concentrate (prepared with acid and water wash)
12 Oz/ 340gm
2677 Soy protein concentrate (prepared with alcohol)
12 Oz/ 340gm
2677 Soy protein concentrate, produced by acid wash
2677 Soy protein concentrate, produced by alcohol extraction
12 Oz/ 340gm
2653.06 Thịt cừu, nạc, nướng
2596.67 Thịt bò, bắp, hầm
2570.9399999999996 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hầm
2493 Benzolive Tree
2493 West Indian Ben
2493 Jacinto (Sp.)
2493 Ben Nut
2493 Horseradish Tree
2493 Moringa
2493 Drumstick Tree
2487.81 Thịt bò, vai, hầm
2416.56 Thịt bò loại I, hầm
2373.4700000000003 Thịt ngựa, nướng
2337.4 Thịt bò loại II, hầm
2321.43 Thịt cừu, nạc, chiên, rán
2312.0699999999997 Thịt chim cút, nướng
2307.02 Thịt thỏ rừng, luộc
2305.26 Thịt thỏ, luộc
2286.79 Thịt cừu nửa mỡ, hầm
2286.79 Thịt cừu nửa mỡ, rim
2280.7 Thịt cừu, nạc, hấp
2280.7 Thịt cừu, nạc, luộc
2220 Pork, fresh, variety meats and by-products, ears, frozen, raw
2220 Tai lợn
2220 Tai lợn, luộc
2220 Pork, ears, frozen, raw
2215 Bột đậu tương đã loại béo
2191.6699999999996 Thịt thỏ rừng, hầm
2190 Thịt thỏ, hầm
2168.97 Thịt vịt, lườn, nướng
2144 Sò dương, nướng
2144 Sò dương, hấp
2144 Sò dương, xào
2144 Sò dương, luộc
2105.2599999999998 Cá mòi (cá sardin), chiên giòn
2105.2599999999998 Cá mòi (cá sardin), chiên/rán ngập dầu (giòn)
2094.03 Thịt bò, lưng, nạc, hấp
2094.03 Thịt bò, lưng, nạc, chần
2094.03 Thịt bò, lưng, nạc, luộc
2088 Sò, hấp
2088 Sò, nướng
2084 Mulukiya
2084 Nalta Jute
2084 Jew's Mallow
2063.27 Thịt cừu nửa mỡ, nướng
2051.1 Lambsquarter
2047.7599999999998 Thịt bò, mông, luộc
2047.7599999999998 Thịt bò, mông, hấp
2040.3500000000001 Thịt ngựa, luộc
2000 Cá mòi (cá sardin), nướng
1975.31 Cá mòi (cá sardin), xào
1964 Mutton, cooked, roasted (Navajo)
1958.21 Thịt bò, bắp, hấp
1958.21 Thịt bò, bắp, luộc
1949 Turkey, hen, breast, meat only, roasted
1938.81 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, hấp
1938.81 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, luộc
1938.81 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, chần
1938.3300000000002 Thịt ngựa, hầm
1927.71 Cá mòi (cá sardin), luộc
1927.71 Cá mòi (cá sardin), hấp
1927 St.John's-Bread
1927 Locust Bean
1927 Carob
1924.19 Thịt lợn, mông, nướng
1921.92 Thịt bò, lưng, nạc, rán
1918 Turkey, hen, breast, meat and skin, roasted
1904.07 Thịt bò, lưng, nạc, kho, om
1904.07 Thịt bò, lưng, nạc, rim
1887 Turkey, hen, light meat only, roasted
1879.5 Soybean
1879.45 Thịt bò, mông, rán
1876.5400000000002 Cá mòi (cá sardin), kho
1876.1200000000001 Thịt bò, vai, luộc
1876.1200000000001 Thịt bò, vai, hấp
1875.8600000000001 Thịt gà công nghiệp, nướng
1875.8600000000001 Thịt gà ta, nướng
1870.67 Thịt bò, lưng, nạc, nướng
1862.5 Thịt chim cút, hấp
1862.5 Thịt chim cút, luộc
1862 Thịt bò, mông, rim
1862 Thịt bò, mông, kho, om
1860.53 Cá ngừ, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1860.53 Cá ngừ, chiên giòn
1858.1 Asparagus
1847 Turkey, hen, light meat and skin, roasted
1845 Sweet Acacia
1845 Huisache
1845 Opopanax
1845 Popinac
1845 Cassie
1837.8 Chinese Cabbage
1837.8 Chinese Mustard
1837.8 Celery Cabbage
1837.8 Chinese White Cabbage
1837.8 Bok-Choy
1837.8 Pak-Choi
1837.8 Celery Mustard
1829.33 Thịt bò, mông, nướng
1823.19 Thịt vịt, lườn, chiên, rán ngập dầu
1823.19 Thịt vịt, lườn, chiên, rán giòn
1822.3899999999999 Thịt bò loại I, hấp
1822.3899999999999 Thịt bò loại I, luộc
1819.93 Thịt chim cút, kho
1805.3600000000001 Thịt cừu nửa mỡ, chiên, rán
1799 Turkey, broiler, wing, meat only, roasted
1797.26 Thịt bò, bắp, rán
1796.5500000000002 Thịt gà tây, nướng
1780.57 Thịt bò, bắp, kho, om
1780.57 Thịt bò, bắp, rim
1779.45 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rán
1773.6799999999998 Thịt cừu nửa mỡ, luộc
1773.6799999999998 Thịt cừu nửa mỡ, hấp
1767.5 Cá ngừ, nướng
1762.93 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, kho, om
1762.93 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, rim
1762.69 Thịt bò loại II, hấp
1762.69 Thịt bò loại II, luộc
1762.69 Thịt bò loại II, chần
1761 Turkey, hen, meat only, roasted
1758.95 Đậu tương, rang
1749.3300000000002 Thịt bò, bắp, nướng
1747.22 Thịt vịt, lườn, hấp
1747.22 Thịt vịt, lườn, luộc
1745.6799999999998 Cá ngừ, xào
1745 Turkey, tom, drumstick, meat, roasted
1743.62 Thịt lợn, mông, hầm
1739 Turkey, all classes, breast, meat only, roasted
1732 Thịt bò, lưng, nạc và mỡ, nướng
1731 Turkey, hen, meat and skin, roasted
1721.9199999999998 Thịt bò, vai, rán
1720 Turkey, all classes, light meat only, roasted
1719.74 Cá hồi, chiên ngập dầu
1719.74 Cá hồi, chiên giòn
1717.2 Thịt lợn, mông, kho
1717 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, roasted
1716 Turkey, all classes, breast, meat and skin, roasted
1712.96 Thịt ngỗng, hấp
1710 Buffalo Gourd
1708 Turkey, broiler, wing, meat and skin, roasted
1707.29 Thịt vịt, lườn, kho
1705.9299999999998 Thịt bò, vai, kho/ om
1705.9299999999998 Thịt bò, vai, rim
1703.6100000000001 Cá ngừ, luộc
1703.6100000000001 Cá ngừ, hấp
1693.5500000000002 Sườn lợn, nướng
1690 Turkey, all classes, light meat and skin, roasted
1686.4 Spinach
1676 Thịt bò, vai, nướng
1673 Turkey, tom, light meat only, roasted
1672.6000000000001 Thịt bò loại I, rán
1672.2 Pigweed
1671 Đậu tương (đậu nành), hạt
1662 Turkey, tom, breast, meat, roasted
1658.4 Cá ngừ, kho
1657.07 Thịt bò loại I, rim
1657.07 Thịt bò loại I, kho, om
1654.48 Thịt chim cút, hầm
1653 Trứng cá muối
1653 Fish, caviar, black and red, granular
1653 Fish, caviar, black and red, granular
1648 Turkey, all classes, meat only, roasted
1644.29 Thịt bê nửa mỡ, luộc
1642.54 Thịt lợn, mông, rim
1640 Turkey, tom, breast, meat and skin, roasted
1639 Bột đậu tương rang chín
1638 Turkey, broiler, light meat only, roasted
1637.14 Thịt bê nạc, luộc
1637.14 Thịt bê nạc, hấp
1633.75 Cá hồi, nướng
1629 Hạt bí đỏ rang
1629 Turkey, tom, leg, meat, roasted
1628 Thịt bò loại I, nướng
1623 Turkey, all classes, meat and skin, roasted
1622 Turkey, all classes, drumstick, meat only, roasted
1621.4299999999998 Thịt bê, mỡ, luộc
1621.4299999999998 Thịt bê, mỡ, nấu canh
1621.4299999999998 Thịt bê mỡ, hấp
1621 Turkey, tom, meat only, roasted
1617.81 Thịt bò loại II, rán
1617.65 Tim lợn, luộc
1613.58 Cá hồi, xào
1612 Turkey, broiler, light meat and skin, roasted
1611 Turkey, tom, light meat and skin, roasted
1610 Turkey, all classes, wing, meat only, roasted
1610 Beef, medium fat, w/o bones, raw
1608.01 Thịt bê nửa mỡ, rim
1607 Turkey, tom, leg, meat and skin, roasted
1607 Turkey, broiler, drumstick, meat only, roasted
1607 Turkey, broiler, breast, meat only, roasted
1602.79 Thịt bò loại II, rim
1602.79 Thịt bò loại II, kho, om
1602 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, roasted
1601.03 Thịt bê nạc, rim
1600 Cá mòi (cá sardin)
1597.37 Cá thu đao, chiên giòn
1597.37 Cá thu đao, chiên ngập dầu
1596.77 Thịt lợn nạc, nướng
1595 Turkey, tom, meat and skin, roasted
1591 Turkey, broiler, breast, meat and skin, roasted
1590 Goat, lean, raw
1589 Turkey, tom, dark meat only, roasted
1588.3100000000002 Gan lợn, luộc
1585.66 Thịt bê mỡ, rim
1584 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, roasted
1576.9 Aloe
1576.9 Bitter Aloes
1576.81 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán ngập dầu
1576.81 Thịt gà ta, chiên, rán giòn
1576.81 Thịt gà công nghiệp, chiên, rán giòn
1576.81 Thịt gà ta, chiên, rán ngập dầu
1575 Chives
1574.7 Cá hồi, luộc
1574.7 Cá hồi, hấp
1574.67 Thịt bò loại II, nướng
1573 Turkey, all classes, ground, cooked
1568 Turkey, tom, dark meat and skin, roasted
1563 Turkey, broiler, meat only, roasted
1563 Turkey, tom, thigh, meat, roasted
1562.0700000000002 Thịt bê nửa mỡ, hầm
1559 Turkey, all classes, wing, meat and skin, roasted
1556 Mollusks, whelk, unspecified, raw
1556 Mollusks, whelk, unspecified, raw
1555.4099999999999 Thịt bê nửa mỡ, chiên, rán
1555 Turkey, hen, dark meat only, roasted
1553 Pork, liver, braised
1553 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, cooked, braised
1552.08 Thịt vịt, lườn, hầm
1546.72 Thịt gà tây, hầm
1546 Turkey, tom, thigh, meat and skin, roasted
1543 Turkey, broiler, meat and skin, roasted
1542 Chicken, broiler, thigh, meat, braised
1540 Turkey, all classes, leg, meat only, roasted
1539.4699999999998 Cá đối, chiên giòn
1539.4699999999998 Cá đối, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1538.75 Cá nục, nướng
1537 Turkey, hen, thigh, meat only, roasted
1534.67 Thịt bê nửa mỡ, nướng
1534.6200000000001 Sườn lợn, hầm
1534 Turkey, all classes, dark meat only, roasted
1533 Turkey, hen, wing, meat only, roasted
1532.8999999999999 Cá hồi, kho
1531.03 Thịt ngỗng, nướng
1531 Pork, ears, frozen, simmered
1531 Pork, fresh, variety meats and by-products, ears, frozen, cooked, simmered
1528 Thịt bê nạc, nướng
1528 Turkey, hen, leg, meat only, roasted
1525 Turkey, all classes, leg, meat and skin, roasted
1524 Turkey, hen, dark meat and skin, roasted
1521 Turkey, hen, thigh, meat and skin, roasted
1519.75 Cá nục, xào
1517.5 Cá thu đao, nướng
1516 Turkey, hen, drumstick, meat only, roasted
1514 Turkey, hen, leg, meat and skin, roasted
1514 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, cooked, braised
1514 Pork, heart, braised
1513.3300000000002 Thịt bê mỡ, nướng
1512 Seeds, cottonseed kernels, roasted (glandless)
1512 Seeds, cottonseed kernels, roasted
1511.11 Thịt gà công nghiệp, luộc
1511.11 Thịt gà công nghiệp, hấp
1511.11 Thịt gà ta, luộc
1511.11 Thịt gà ta, hấp
1510.14 Thịt gà tây, chiên, rán giòn
1510.14 Thịt gà tây, chiên, rán ngập dầu
1510.1299999999999 Thịt lợn, mông, rán
1508 Turkey, all classes, dark meat and skin, roasted
1504 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, roasted
1500 Turkey, hen, wing, meat and skin, roasted
1500 Turkey, tom, wing, meat, roasted
1500 Pignolia
1500 Italian Stone Pine
1498.77 Cá thu đao, xào
1492 Seeds, watermelon seed kernels, dried
1492 Seeds, watermelon seed kernels, dried
1491 Turkey, all classes, thigh, meat only, roasted
1483.13 Cá nục, luộc
1483.13 Cá nục, hấp
1482 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, hầm
1481 Turkey, all classes, back, meat only, roasted
1480.2 Ajonjoli (Sp.)
1480.2 Benneseed
1480.2 Sesame
1480.2 Sesamo (Sp.)
1480.2 Beni
1480 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, roasted
1479 Pork, cured, ham, whole, lean
1479 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, roasted
1477 Wheat germ, crude
1477 Grains, wheat germ, crude
1476.57 Thịt gà ta, kho
1476.57 Thịt gà công nghiệp, kho
1473 Pork, cured, shoulder, arm picnic, separable lean only, roasted
1473 Pork, cured, ham, shoulder, arm picnic, lean, roasted
1472 Turkey, all classes, back, meat and skin, roasted
1471.88 Mực tươi, hấp
1471.88 Mực tươi, chiên
1471.88 Mực tươi, nướng
1471.88 Mực tươi, xào
1469 Turkey, tom, wing, meat and skin, roasted
1466.9099999999999 Sườn lợn, rim
1462.65 Cá thu đao, hấp
1462.65 Cá thu đao, luộc
1462.5 Cá đối, nướng
1462 Turkey, broiler, leg, meat only, roasted
1460 Hải sâm, hấp
1460 Hải sâm
1459.55 Thịt lợn nửa nạc, nửa mỡ, kho
1458.33 Sườn lợn, nấu canh
1457 Turkey, broiler, dark meat only, roasted
1456.06 Tôm đồng, nướng
1453 Turkey, broiler, leg, meat and skin, roasted
1447.5 Swamp Cabbage
1447.5 Water Spinach
1447.3700000000001 Cá thu, chiên giòn
1447.3700000000001 Cá thu, chiên ngập dầu
1447.22 Thịt gà tây, hấp
1447.22 Thịt gà tây, luộc
1447 White Lupine
1447 Hạt dưa hấu rang
1446.92 Thịt lợn nạc, hầm
1444.44 Cá đối, xào
1443.77 Cá nục, kho
1441 Game meat, elk, raw
1441 Game meat, elk, raw
1440 Beef, lean, raw
1434 Turkey, broiler, dark meat and skin, roasted
1433 Game meat, deer (venison), raw
1433 Game meat, deer, raw
1428 Fish, roe, mixed species, raw
1428 Fish, roe, mixed species, raw
1426 Chaya
1425 Thịt lợn nạc, kho
1424.6799999999998 Gan bò, luộc
1423.83 Cá thu đao, kho
1419.4 Butternut
1417 Beef, variety meats and by-products, spleen, raw
1417 Beef, spleen, raw
1414.1399999999999 Thịt gà tây, kho
1414 Cá ngừ
1409.64 Cá đối, hấp
1409.64 Cá đối, luộc
1405.1499999999999 Game meat, seal, harp, raw
1403.95 Cá bống, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1403.95 Cá bống, chiên giòn
1403 Thịt bò, lưng, nạc
1396.0900000000001 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rim
1394.8700000000001 Gan vịt, luộc
1387 Hải sâm, hầm
1383.26 Tôm đồng, rim
1380.28 Tim gà, luộc
1378.13 Thịt gà công nghiệp, hầm
1378.13 Thịt gà ta, hầm
1375 Cá thu, nướng
1375 Turkey, broiler, thigh, meat only, roasted
1374 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, roasted
1372.22 Cá d?i, kho
1372 Thịt bò, mông, sống
1372 Nuts, butternuts, dried
1372 Nuts, butternuts (long walnuts), dried
1363.04 Thịt lợn nạc, rim
1363 Turkey, all classes, skin and separable fat only, roasted
1360 Beef, liver, raw
1358.02 Cá thu, xào
1356 Veal, liver, raw
1356 Veal, variety meats and by-products, liver, raw
1349.23 Lòng gà (cả bộ), luộc
1349.23 Lòng gà (cả bộ), xào
1346 Turkey sausage, fresh, cooked
1346 Sausage, turkey, fresh, cooked
1341.9399999999998 Thịt lợn mỡ, nướng
1341 Thịt chim cút
1340.1 Adzuki Bean
1340 Purslane
1340 Verdolaga
1339.66 Thịt vịt, nướng
1336 Salami, dry or hard, pork
1333.75 Cá bống, nướng
1330 Hến, nấu canh
1330 Goat, medium fat, raw
1325.3 Cá thu, lu?c
1325.3 Cá thu, h?p
1317.28 Cá bống, xào
1317 Pork, cured, ham, whole, separable lean only, unheated
1317 Pork, cured, ham, whole, lean, bone-in, unheated
1315 Game meat, native, rabbit, wild, raw
1315 Game meat, rabbit, wild, raw
1315 Thịt thỏ rừng
1314 Thịt thỏ nhà
1312 Thịt bò, bắp, sống
1311.9 Cauliflower
1307 Cá h?i
1305.56 Gan gà, luộc
1304 Game meat, antelope, raw
1304 Game meat, antelope, raw
1303.95 Cá trích, chiên giòn
1303.95 Cá trích, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1300 Thịt cừu, nạc
1300 Lungfish, fillet, raw
1299 Th?t bò, lung, n?c và m?
1297 Turkey, tom, breast, meat only, raw
1296 Lupins, raw
1296 Lupins, mature seeds, raw
1290.12 Cá thu, kho
1286.96 Thịt ngỗng, chiên, rán ngập dầu
1286.96 Thịt ngỗng, chiên, rán giòn
1285.54 Cá bống, luộc
1285.54 Cá bống, hấp
1283.54 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?, rán
1282.89 Cá chép, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1281 Game meat, native, moose, raw
1281 Game meat, moose, raw
1278 Pork, fresh, variety meats and by-products, tail, raw
1278 Đuôi lợn
1278 Pork, tail, raw
1276 Pork, liver, raw
1276 Pork, fresh, variety meats and by-products, liver, raw
1275 Turkey, tom, light meat only, raw
1273 Game meat, boar, wild, raw
1273 Game meat, boar, wild, raw
1270 White Mustard
1269 Turkey, tom, breast, meat and skin, raw
1265 Dam bông l?n
1263.7 Poppyseed Poppy
1263.7 Opium Poppy
1258 Pork, fresh, variety meats and by-products, tail, cooked, simmered
1258 Th?t v?t, lu?n, s?ng
1258 Pork, tail, simmered
1257 Beef sausage, fresh, cooked
1257 Sausage, beef, fresh, cooked
1257 Thịt bò, vai, sống
1253.25 Lentil
1253.16 Thịt lợn nạc, rán
1251.42 Cá bống, kho
1250.4666666666665 French Bean
1250.4666666666665 Haricot
1250.4666666666665 Field Bean
1250.4666666666665 Wax Bean
1250.4666666666665 Garden Bean
1250.4666666666665 Haricot Vert
1250.4666666666665 Kidney Bean
1250.4666666666665 String Bean
1250.4666666666665 Haricot Bean
1250.4666666666665 Dwarf Bean
1250.4666666666665 Popping Bean
1250.4666666666665 Snap Bean
1250.4666666666665 Green Bean
1250.4666666666665 Pop Bean
1250.4666666666665 Navy Bean
1250.4666666666665 Black Bean
1250.4666666666665 Flageolet Bean
1239 Turkey, tom, light meat and skin, raw
1238.75 Cá trích, nu?ng
1238.1599999999999 Cá trê, chiên/rán ng?p d?u (giòn)
1238.1599999999999 Cá trê, chiên giòn
1233.33 Thịt ngỗng, luộc
1231 Cá nục
1230 Lưỡi lợn, luộc
1230 Gram, black, dry, raw
1228 Game meat, bison, raw
1228 Game meat, bison, separable lean only, raw
1228 Game meat, horse, raw
1228 Game meat, horse, raw
1227.2 Corn
1225.71 Lu?i bò, lu?c
1223.46 Cá trích, xào
1223 Gan lợn
1222 Lamb's Lettuce
1222 Corn Salad
1221 Lamb, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1221 Lamb, domestic, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, trimmed to 1/4" fat, choice, raw
1221 Lamb, Canadian, composite cuts, lean, raw
1221 Th?t bò lo?i I
1220 Nile perch, fillet w/o bones, raw
1219 Butter Bean
1219 Lima Bean
1218.75 Cá chép, nu?ng
1216 Thịt lợn mỡ, hầm
1214.1 Đuôi lợn, hầm
1214 Cá thu dao
1213.7 Groundnut
1211.1 Pea Bean
1211.1 Asparagus Bean
1211.1 Yardlong Bean
1211 Game meat, caribou, raw
1211 Game meat, native, caribou (reindeer), meat, raw
1210 Game meat, rabbit, domesticated, composite cuts, raw
1210 Beef, high fat, w/o bones, raw
1210 Game meat, rabbit, domesticated, composite of cuts, raw
1205.14 Thịt ngỗng, kho
1203.7 Cá chép, xào
1202 Cá trích h?p
1201 Veal, composite of trimmed retail cuts, separable lean only, raw
1201 Turkey, all classes, breast, meat only, raw
1201 Veal, composite cuts, lean, raw
1200 Faba Bean
1200 Sorghum, grain, white, dry, raw
1200 Habas
1200 Broadbean
1197.5800000000002 Thịt lợn mỡ, kho
1194 Thịt bồ câu ra ràng, chiên, rán
1194 Thịt bồ câu ra ràng, nướng
1194 Thịt bồ câu ra ràng
1193.98 Cá trích, h?p
1193.98 Cá trích, lu?c
1193 Th?t l?n, mông, s?ng
1190 Chicken, unespecified part, w/o bone, meat&skin, raw
1189 Turkey, all classes, light meat only, raw
1183.8200000000002 Tim bò, luộc
1181 Th?t bò lo?i II
1181 Turkey, broiler, breast, meat only, raw
1180 Girasol
1180 Sunflower
1179 Turkey, broiler, light meat only, raw
1178 Turkey, all classes, breast, meat and skin, raw
1177.5 Hyacinth Bean
1177.5 Bonavist Bean
1177.5 Lablab Bean
1176.25 Cá trê, nu?ng
1175.91 Turkey, all classes, ground, raw
1174.7 Cá chép, h?p
1174.7 Cá chép, lu?c
1171 Pork, cured, ham, boneless, regular (approximately 11% fat), roasted
1171 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, regular (11% fat), roasted
1170 Nile tilapia, fillet, w/o skin and bones, raw
1170 Cá d?i
1167 Turkey, broiler, wing, meat only, raw
1164 Beef, variety meats and by-products, liver, raw
1163.54 Hạt hướng dương rang
1163.51 Bầu dục lợn, luộc
1163 Thịt ngựa
1162.28 Cá trích, kho
1162 Turkey, tom, wing, meat only, raw
1161.73 Cá trê, xào
1160 Beans, adzuki, raw
1160 Beans, adzuki, mature seeds, raw
1160 Velvetbean
1160 Cowage
1157 Turkey, all classes, light meat and skin, raw
1157 Turkey, broiler, breast, meat and skin, raw
1154 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean (approximately 5% fat), unheated
1154 Pork, cured, ham, steak, boneless, extra lean, unheated
1151 Th?t bê n?a m?
1148 Turkey, tom, meat only, raw
1146 Th?t bê n?c
1145.51 Thịt lợn mỡ, rim
1143.52 Cá chép, kho
1143 Turkey, broiler, light meat and skin, raw
1140 Nut, ground nut, with skin, unsalted, dry, raw
1138.27 Lươn, luộc
1138.27 Lươn, hấp
1135 Th?t bê m?
1134.3000000000002 Th?t b? câu ra ràng, h?m
1133.73 Cá trê, h?p
1133.73 Cá trê, lu?c
1127.0800000000002 Vừng rang
1126.0900000000001 Thịt vịt, chiên, rán ngập dầu
1126.0900000000001 Thịt vịt, chiên, rán giòn
1126 Turkey, all classes, wing, meat only, raw
1125 Turkey, hen, breast, meat only, raw
1124.8 Thịt ngỗng, hầm
1123 Turkey, tom, meat and skin, raw
1122.9499999999998 Lươn, kho
1122.9499999999998 Lươn, hầm
1122 Greek Clover
1122 Bockshornklee (Ger.)
1122 Greek Hay
1122 Fenugreek
1122 Alholva (Sp.)
1117 Hạt hướng dương
1117 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1117 Seeds, sunflower seed kernels, dried
1116 Game meat, beaver, raw
1116 Game meat, native, beaver, raw
1114 Turkey, hen, light meat only, raw
1113.51 Bầu dục bò, luộc
1112 Lamb, variety meats and by-products, spleen, raw
1112 Lamb, spleen, raw
1111 Turkey, all classes, meat only, raw
1108 Turkey, hen, breast, meat and skin, raw
1108 Pork, heart, raw
1108 Pork, fresh, variety meats and by-products, heart, raw
1106 Turkey, tom, wing, meat and skin, raw
1103.6399999999999 Cá trê, kho
1100 Tim l?n
1100 Cá thu
1100 Turkey, broiler, meat only, raw
1098.1 Spring-Heading Cabbage
1098.1 Cow Cabbage
1098.1 Collards
1098.1 Tall Kale
1098.1 Tree Kale
1097.6200000000001 Lươn, chiên/rán ngập dầu (giòn)
1097.6200000000001 Lươn, chiên giòn
1097.2 Mungbean
1097.2 Green Gram
1097 Gan bò
1096 Game meat, native, muskrat, raw
1096 Game meat, muskrat, raw
1095 Lima beans, large, mature seeds, raw
1095 Beans, lima, dry, large, raw
1092 Peanuts, all types, oil-roasted, salted
1092 Peanuts, all types, oil-roasted
1092 Peanuts, all types, oil-roasted, without salt
1092 Peanuts, all types, oil-roasted, with salt
1090 Turkey, hen, light meat and skin, raw
1088 Turkey, broiler, wing, meat and skin, raw
1088 Gan vịt
1088 Black-eyed peas (cowpeas), catjang, raw
1088 Cowpeas, catjang, mature seeds, raw
1088 Th?t gà công nghi?p, s?ng
1088 Th?t gà ta
1087 Pigeonpea
1087 Vinespinach
1085 Turkey, all classes, meat and skin, raw
1084 Turkey, hen, meat only, raw
1082 Vừng (đen, trắng)
1080 Đậu Hà lan, hạt
1080 Peas, green, split, mature seeds, raw
1080 Peas, split, raw
1079.17 Thịt vịt, hấp
1079.17 Thịt vịt, luộc
1077 Mungo beans, mature seeds, raw
1077 Pork, cured, ham, boneless, extra lean and regular, unheated
1077 Pork, cured, ham, boneless, mini ham-half, extra lean and regular, unheated
1077 Beans, mungo, raw
1074 Turkey, broiler, meat and skin, raw
1074 Beef, carcass, separable lean and fat, choice, raw
1070 Broadbeans (fava beans), mature seeds, raw
1070 Broadbeans (fava beans), dry, raw
1068 Kale
1068 Scotch Kale
1068 Kitchen Kale
1068 Curly Kale
1067 Veal, variety meats and by-products, heart, raw
1067 Cá b?ng
1067 Hyacinth beans, mature seeds, raw
1067 Veal, heart, raw
1066 Turkey, all classes, wing, meat and skin, raw
1062.9599999999998 Bầu dục lợn, xào
1059 Turkey, hen, meat and skin, raw
1056 Ham, extra lean, canned
1056 Pork, cured, ham, extra lean (approximately 4% fat), canned, unheated
1054.5 Thịt vịt, kho
1053.16 Thịt lợn mỡ, rán
1053 Lamb, variety meats and by-products, lungs, raw
1053 Lamb, lungs, raw
1050 Su?n l?n
1050 Turkey, hen, thigh, meat only, raw
1050 Beans, legumes, mung (green gram), raw
1050 Mung beans, mature seeds, raw
1048 Turkey, hen, wing, meat only, raw
1044 Hạt chia khô
1042 Th?t gà tây
1040 Winged beans, mature seeds, raw
1040 Cacao
1040 Beans, winged (goa beans), dry, raw
1036 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1036 Crustaceans, crab, alaska king, raw
1035 Pork, fresh, variety meats and by-products, kidneys, raw
1035 Turkey, hen, dark meat only, raw
1035 Pork, kidney, raw
1034 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1034 Mollusks, abalone, mixed species, raw
1033 Sorghum grain
1033 Grains, sorghum
1032 Th?t chân giò l?n, lu?c
1032 Th?t chân giò l?n
1031 Turkey, hen, leg, meat only, raw
1031 Sữa bột, toàn phần
1026 Pork, cured, ham, extra lean and regular, canned, unheated
1026 Ham, lean, canned
1025.5 Black Cumin
1025.5 Roman Coriander
1025.5 Nutmeg-Flower
1025.5 Fennel-Flower
1025.5 Black Caraway
1025 Sausage, turkey, fresh, raw
1025 Peanuts, all types, raw
1025 Turkey sausage, fresh, raw
1025 Peanuts, all types, raw
1024 Turkey, hen, thigh, meat and skin, raw
1022 Lamb, liver, raw
1022 Lamb, variety meats and by-products, liver, raw
1020 Seed, sesame (sim sim) unsalted, dry, raw
1017.28 Bầu dục bò, xào
1014 Th?t l?n n?a n?c, n?a m?
1011.02 Th?t l?n, mông, lu?c
1010.9999999999999 Th?t c?u n?a m?
1010 Turkey, hen, leg, meat and skin, raw
1008 Turkey, broiler, thigh, meat only, raw
1006 Game meat, squirrel, raw
1006 Game meat, squirrel, raw
1004.9999999999999 Beef, mechanically deboned, raw
1004.9999999999999 Fish, sardine, pacific, canned in tomato sauce, drained with bones
1004.9999999999999 Fish, sardine, Pacific, canned in tomato sauce, drained solids with bone
1004.9999999999999 Beef, variety meats and by-products, mechanically separated beef, raw
1004 Turkey, all classes, thigh, meat only, raw
1002.9999999999999 Turkey, hen, wing, meat and skin, raw
1002.9999999999999 Turkey, hen, dark meat and skin, raw
1000.9999999999999 Beef, lungs, raw
1000.9999999999999 Turkey, hen, drumstick, meat only, raw
1000.9999999999999 Beef, variety meats and by-products, lungs, raw
1000.9999999999999 Phổi bò, luộc
1000.9999999999999 Phổi bò
1000 Lamb, variety meats and by-products, heart, raw
1000 Lamb, heart, raw
999 Hạt hạnh nhân
998.4 Escarole
998.4 Endive
994 Turkey, broiler, thigh, meat and skin, raw
994 Men bia tươi
993 Turkey, all classes, back, meat only, raw
993 Chicken, broiler, liver, raw
993 Chicken, liver, all classes, raw
991 Cá trích
990 Turkey, broiler, leg, meat only, raw
990 Turkey, all classes, leg, meat only, raw
990 Th?t l?n n?c
988 Turkey, all classes, thigh, meat and skin, raw
987 Turkey, hen, drumstick, meat and skin, raw
986 Grains, millet, dry
986 Millet, raw
986
985 Turkey, tom, dark meat only, raw
984.1999999999999 Thịt vịt, hầm
984 Beef sausage, pre-cooked
982 Th?t cua
982 Cua b?, h?p
982 Th?t cua, n?u canh
982 Cua b?
981 Turkey, broiler, dark meat only, raw
981 Summer Squash
980 Dạ dày bò, luộc
980 Tim gà
978 Turkey, broiler, leg, meat and skin, raw
976 Turkey, all classes, leg, meat and skin, raw
975 Cá chép
973 Hạt dẻ cười
973 Turkey, all classes, back, meat and skin, raw
972 Turkey, all classes, dark meat and skin, raw
972 Peas, pigeon (red gram), raw
972 Pigeon peas (red gram), mature seeds, raw
970 Rice bran, crude
970 Grains, rice bran, crude
968 Turkey, all classes, drumstick, meat only, raw
967 Turkey, broiler, dark meat and skin, raw
966 Turkey, broiler, drumstick, meat only, raw
962 Lamb, brain, pan-fried
962 Lamb, variety meats and by-products, brain, cooked, pan-fried
961 Tôm d?ng
961 Tôm d?ng, lu?c
960 Veal, tongue, raw
960 Veal, variety meats and by-products, tongue, raw
960 Beans, kidney, dry, raw
958.4 Egg, chicken, whole, raw
957 Turkey, all classes, drumstick, meat and skin, raw
955 Turkey, broiler, drumstick, meat and skin, raw
955 Turkey, tom, thigh, meat only, raw
952 Pâté, liver, unspecified meat, canned
952 Pate, liver, not specified, canned
948 Ham, minced
948 Turkey, tom, leg, meat only, raw
947 Turkey, tom, thigh, meat and skin, raw
946 Turkey, tom, dark meat and skin, raw
942 M?c tuoi
941 Cá trê
941 Turkey, tom, leg, meat and skin, raw
940 Gan gà
939.08 Lòng đỏ trứng gà, rán
937 Turkey, tom, drumstick, meat only, raw
936.5 Goa Bean
936.5 Asparagus Pea
936.5 Winged Bean
936 Garbanzo
936 Chickpea
935.8969999999999 Mề gà, luộc
935.8969999999999 Mề gà, xào
933.3 Lettuce
930 Turkey, tom, drumstick, meat and skin, raw
927 Seeds, sesame seeds, whole, dried
922 Lươn
918.354 Thịt gà, ta,đùi, nướng
918.354 Thịt gà, ta, cánh, nướng
918.354 Thịt gà công nghiệp, cánh, nướng
917 Ham, chopped, canned
908 Đậu đũa, hạt
907.778 Lòng đỏ trứng gà, chần
907.778 Lòng đỏ trứng gà luộc
905 Beans, black, mature seeds, raw
905 Beans, black, mature seeds, raw
905 Đậu đen, hạt
904 Bột ca cao
900 Chinese Foxglove
900 Lamb, variety meats and by-products, tongue, raw
900 Lamb, tongue, raw
897.802 Lòng đỏ trứng gà, xào
892 Hạt sen, khô, hầm
892 Hạt sen khô
891 Fish, surimi
891 Fish, surimi
890 Ph?i l?n
890 Picnic loaf, pork, beef
890 Ph?i l?n, lu?c
888 Thịt ngỗng
881 Oats
881 Oats (Includes foods for USDA's Food Distribution Program)
881 Grains, oats
880.6469999999999 Thịt lợn nạc mông, nướng
880 Salami, cooked, beef and pork
877 Lòng gà (cả bộ)
875.8620000000001 Tr?ng chim cút, rán
875 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, salted
875 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted
875 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, without salt
875 Seeds, pumpkin and squash seeds, whole, roasted, with salt added
872 Grains, oat bran, dry
872 Oat bran, raw
865 Great Scarlet Poppy
861 Bầu dục lợn
861 Lu?i l?n
859.7 Shallot
859.7 Onion